Trong Kinh Tứ niệm xứ thuộc Trung Bộ, Đức Phật mở đầu bằng một tuyên bố đặc biệt mạnh mẽ. Bản dịch của Hòa thượng Thích Minh Châu viết:
“Này các Tỷ-kheo, đây là con đường độc nhất đưa đến thanh tịnh cho chúng sanh, vượt khỏi sầu bi, diệt trừ khổ ưu, thành tựu chánh lý, chứng ngộ Niết-bàn. Đó là Bốn niệm xứ.”
Cụm từ “con đường độc nhất” dễ khiến người đọc hiểu rằng Tứ niệm xứ là pháp môn duy nhất, còn tất cả những phương pháp tu tập khác đều không có giá trị. Nhưng khi đối chiếu với các bản tiếng Anh, ta gặp ít nhất ba cách dịch đáng chú ý:
- Nyanasatta Thera: “the only way” – con đường duy nhất;
- Bhikkhu Ñāṇamoli và Bhikkhu Bodhi: “the direct path” – con đường trực tiếp;
- Bhikkhu Sujato: “the path to convergence” – con đường đưa đến sự quy tụ.
Sự khác biệt ấy không đơn thuần là vấn đề văn phong. Nó bắt nguồn từ chính tính đa nghĩa của từ Pāli ekāyana.
Nguyên văn Pāli
Câu mở đầu của MN 10 là:
Ekāyano ayaṁ, bhikkhave, maggo sattānaṁ visuddhiyā, sokaparidevānaṁ samatikkamāya, dukkhadomanassānaṁ atthaṅgamāya, ñāyassa adhigamāya, nibbānassa sacchikiriyāya, yadidaṁ cattāro satipaṭṭhānā.
Có thể tách các thành phần chính như sau:
- eka: một;
- ayana: sự đi, hướng đi, lối tiến đến;
- magga: con đường;
- cattāro satipaṭṭhānā: bốn sự thiết lập niệm, hay bốn niệm xứ.
Một bản dịch tương đối trung tính là:
Này các Tỳ-kheo, đây là con đường ekāyana đưa đến sự thanh tịnh của chúng sinh, vượt qua sầu bi, chấm dứt khổ ưu, thành tựu chánh đạo và chứng ngộ Niết-bàn, tức là Bốn niệm xứ.
Vấn đề cần giải quyết chính là: ekāyana nên được hiểu thế nào?
Ba lựa chọn dịch thuật
1. Nyanasatta: “the only way”
Nyanasatta Thera dịch:
“This is the only way, monks…”
Đây là cách dịch gần nhất với “con đường độc nhất” của Hòa thượng Minh Châu. Nó mang sắc thái loại trừ khá mạnh: đây không chỉ là một con đường, mà là con đường không thể thay thế để đạt mục tiêu được nêu ra.
Nếu hiểu sát theo nghĩa mạnh này, Tứ niệm xứ không chỉ là một phương pháp thiền bên cạnh nhiều phương pháp khác. Nó là tiến trình mà bất cứ ai muốn đoạn tận vô minh cũng phải trải qua.
Tuy nhiên, “duy nhất” ở đây không nhất thiết có nghĩa rằng người tu chỉ được phép thực hành một kỹ thuật mang tên Tứ niệm xứ. Nó có thể có nghĩa rằng dù bắt đầu từ cửa nào, hành giả cuối cùng cũng phải đi đến sự thấy biết trực tiếp mà Tứ niệm xứ trình bày.
2. Bhikkhu Bodhi: “the direct path”
Trong bản dịch Trung Bộ của Bhikkhu Ñāṇamoli và Bhikkhu Bodhi, cụm từ này được dịch là:
“This is the direct path…”
Ở phần chú giải, Bhikkhu Bodhi gọi MN 10 là sự trình bày toàn diện về con đường trực tiếp nhất dẫn đến mục tiêu Phật giáo. Ông cũng giải thích rằng những phương pháp như các tầng thiền hoặc các phạm trú có thể dẫn đến Niết-bàn nhưng không nhất thiết đưa thẳng tới đó, trong khi Tứ niệm xứ hướng trực tiếp đến cứu cánh.
Cách dịch này giảm sắc thái loại trừ. Tứ niệm xứ không nhất thiết là con đường duy nhất theo nghĩa số học, mà là con đường đi thẳng vào bản chất của kinh nghiệm:
- thân được thấy như thân;
- thọ được thấy như thọ;
- tâm được thấy như tâm;
- pháp được thấy như pháp.
Người tu không còn dừng ở suy luận, tín ngưỡng hay biểu tượng, mà trực tiếp quan sát sự sinh khởi, biến đổi và hoại diệt của các hiện tượng.
3. Bhikkhu Sujato: “the path to convergence”
Bhikkhu Sujato đưa ra một lựa chọn khác:
“The path to convergence.”
Ông lưu ý rằng ekāyano maggo từng được giải thích theo nhiều nghĩa trong chú giải và trong các bản dịch Hán cổ. Ngoài ngữ cảnh Tứ niệm xứ, từ này xuất hiện rất ít trong kinh Pāli; tại một trường hợp khác, nó mang ý nghĩa “đến cùng nhau” hoặc “hội tụ”.
Đây là cách dịch gần nhất với trực giác rằng:
Mọi con đường tu tập chân chính cuối cùng đều phải hội tụ nơi sự thấy biết trực tiếp về thân, thọ, tâm và pháp.
Tuy vậy, cần giữ sự thận trọng học thuật. Từ ekāyana không tự nó đủ sức chứng minh rằng kinh đang nói đến “tất cả các pháp môn đều hội tụ”. Đó là một cách diễn giải có cơ sở ngữ nghĩa, chứ không phải kết luận duy nhất có thể rút ra từ từ Pāli.
“Độc nhất” không nhất thiết có nghĩa chỉ tồn tại một pháp môn
Một người có thể bắt đầu bằng bố thí, trì giới, niệm Phật, thiền định, quán từ bi hoặc phụng sự xã hội. Người ấy thậm chí có thể chưa từng nghe đến tên gọi Satipaṭṭhāna.
Nhưng nếu sự tu tập thật sự đi đến giác ngộ, người ấy không thể mãi dừng ở niềm tin, nghi lễ hay cảm giác an lạc. Vô minh chỉ được phá vỡ khi thực tại được thấy đúng như nó đang là.
MN 10 diễn tả hành giả:
kāye kāyānupassī viharati
sống quán thân trên thân;
vedanāsu vedanānupassī viharati
sống quán thọ trên các cảm thọ;
citte cittānupassī viharati
sống quán tâm trên tâm;
dhammesu dhammānupassī viharati
sống quán pháp trên các pháp.
Sự lặp lại “thân trên thân”, “thọ trên thọ” không phải là thừa chữ. Theo chú giải được Bhikkhu Bodhi trình bày, cách nói ấy nhằm cô lập đúng đối tượng đang được quan sát: thân được thấy đơn giản như thân, không phải như đàn ông, đàn bà, một bản ngã hay một chúng sinh thường còn. Nguyên tắc tương tự áp dụng cho thọ, tâm và pháp.
Do đó, Tứ niệm xứ không chỉ là bốn đối tượng thiền. Nó là sự thay đổi căn bản trong cách thấy:
Không còn nhìn kinh nghiệm qua câu chuyện “tôi” và “của tôi”, mà nhìn các hiện tượng đúng theo điều kiện sinh khởi và hoại diệt của chúng.
Theo nghĩa ấy, “con đường độc nhất” có thể được hiểu không phải là chỉ có một hình thức tu tập hợp lệ, mà là:
Dù khởi hành bằng pháp môn nào, giải thoát cuối cùng vẫn đòi hỏi hành giả tự mình thấy sự thật như nó đang là.
Tịnh độ và Tứ niệm xứ
Từ cách hiểu này, có thể xây dựng một cách đọc dung hòa giữa Tịnh độ và Nikāya.
Một người ăn chay, làm lành và niệm danh hiệu Phật A-di-đà có thể không biết đến Tứ niệm xứ. Người ấy đặt niềm tin vào nguyện lực của Bồ-tát Pháp Tạng và mong được sinh về Cực Lạc.
Theo cách hiểu Nikāya của Minh Tiến, việc sinh về Cực Lạc không nên được xem là thay thế hoàn toàn cho trí tuệ trực tiếp. Cực Lạc có thể được hiểu như môi trường đặc biệt thuận lợi để hành giả tiếp tục học tập, tu hành và cuối cùng tự mình thấy rõ thực tại.
Niềm tin có thể mở cửa.
Công đức có thể tạo điều kiện.
Một môi trường thanh tịnh có thể giúp sự tu học thuận lợi hơn.
Nhưng để giác ngộ hoàn toàn, vô minh vẫn phải được phá vỡ bằng sự thấy biết. Hành giả cuối cùng vẫn phải nhận ra thân, thọ, tâm và pháp đúng như chúng đang là.
Cần nói rõ: đây là cách Minh Tiến diễn giải và dung hòa hai truyền thống; nó không phải một mệnh đề được phát biểu trực tiếp trong kinh Nikāya.
Vì sao Thích Nhất Hạnh luôn trở về với chánh niệm?
Thiền sư Thích Nhất Hạnh trưởng thành trong truyền thống Bắc tông, nhưng trong phần lớn sự nghiệp giảng dạy, Thầy luôn đặt chánh niệm vào trung tâm.
Điều này có thể được hiểu không phải như sự từ bỏ Đại thừa để quay về một pháp môn Nguyên thủy, mà vì Tứ niệm xứ là nơi giáo lý trở thành kinh nghiệm trực tiếp.
Hành giả biết:
- mình đang thở;
- thân đang căng hay thư giãn;
- một cảm thọ dễ chịu hay khó chịu đang có mặt;
- tham, giận hay sợ hãi đang sinh khởi;
- tâm hành ấy do những điều kiện nào tạo thành;
- nó biến đổi và chấm dứt ra sao.
Tại đây, giáo lý không còn chỉ là điều được tin. Nó trở thành điều đang được thấy.
Có lẽ chính vì vậy, Tứ niệm xứ có khả năng trở thành điểm gặp nhau của nhiều truyền thống. Người ta có thể khác nhau về nghi lễ, biểu tượng, hình ảnh Đức Phật hay quan niệm về thế giới sau khi chết; nhưng ngay trong hiện tại, mọi người đều đang sống với một thân, những cảm thọ, những trạng thái tâm và những pháp đang vận hành.
Tự độ và độ sinh
Từ Tứ niệm xứ, có thể phân biệt hai chiều kích của con đường: tự độ và độ sinh.
Tự độ
Tự độ là tự mình thấy sự thật như nó đang là.
Không ai có thể thấy thay cho một người khác. Đức Phật có thể chỉ đường, nhưng hành giả phải tự mình nhận diện tham là tham, sân là sân, si là si; phải thấy sự sinh khởi và hoại diệt của chúng; phải buông bỏ sự đồng hóa chúng với một cái tôi thường còn.
Đây là chiều kích không thể ủy quyền của giải thoát.
Độ sinh
Độ sinh là giúp người khác cũng tiến đến chỗ thấy ấy.
Nhưng thấy được sự thật và diễn đạt được sự thật là hai năng lực khác nhau. Kinh nghiệm trực tiếp không thể được chuyển nguyên vẹn sang người khác bằng ngôn ngữ. Một khi được diễn đạt thành lời, chân lý đã đi qua khái niệm, văn hóa, ký ức và khả năng tiếp nhận của cả người nói lẫn người nghe.
Vì thế, độ sinh không chỉ cần trí tuệ mà còn cần:
- phương tiện thiện xảo;
- lòng từ và sự kiên nhẫn;
- khả năng hiểu căn cơ;
- kinh nghiệm với nhiều hoàn cảnh sống;
- khả năng nói đúng điều, đúng người và đúng lúc.
Giáo pháp không phải chính mặt trăng. Nó là ngón tay giúp người khác quay lại và tự mình nhìn thấy.
A-la-hán và giới hạn của phương tiện
Một vị A-la-hán đã đoạn tận tham, sân, si và thành tựu giải thoát. Vì thế, không thể nói rằng A-la-hán chỉ có khả năng tự giúp mình. Kinh điển ghi nhận nhiều vị đại đệ tử có năng lực giảng dạy và hướng dẫn tăng chúng rất lớn.
Tuy nhiên, năng lực độ sinh của các vị A-la-hán không nhất thiết đồng đều. Có vị nổi bật về trí tuệ, có vị về thần thông, có vị về thuyết pháp, có vị lại thiên về đời sống độc cư.
Sự khác biệt giữa một vị A-la-hán đệ tử và một bậc Chánh đẳng giác vì vậy không nên được trình bày đơn giản rằng một bên biết sự thật còn bên kia biết sự thật cao hơn. Điểm đặc biệt của Chánh đẳng giác là Ngài:
- tự mình khám phá con đường khi con đường đã bị quên lãng;
- thành tựu giải thoát không nhờ một vị thầy chỉ dạy Chánh pháp;
- thiết lập lại một hệ thống giáo pháp;
- sử dụng nhiều phương tiện để hướng dẫn vô số căn cơ khác nhau.
Một vị A-la-hán có thể là bậc thầy lớn. Nhưng Chánh đẳng giác là người mở lại cả con đường cho thế gian.
Bồ-tát đạo như quá trình viên mãn hai năng lực
Theo Nikāya, trước khi giác ngộ, Gotama thường tự gọi mình là Bodhisatta – Bồ-tát, tức một hữu tình đang hướng đến giác ngộ.
Trong văn học Jātaka, Bồ-tát trải qua nhiều đời sống khác nhau: có khi là vua, quan, thương nhân, học giả, người dân bình thường, người tu hành, thậm chí sinh trong những hình thức sống khác.
Xét về lịch sử văn bản, không nhất thiết phải xem mọi câu chuyện tiền thân là bản ghi chép nguyên thủy có cùng niên đại. Nhưng ngay cả khi một phần nội dung được sáng tác và phát triển về sau, toàn bộ truyền thống ấy vẫn biểu hiện một tư tưởng rõ ràng:
Trước khi trở thành Chánh đẳng giác là một quá trình lâu dài mang tên Bồ-tát.
Theo cách hiểu của Minh Tiến, quá trình đó không chỉ nhằm tích lũy đủ trí tuệ để tự giải thoát. Nó còn tích lũy kinh nghiệm, lòng từ, sự nhẫn nại và vô số phương tiện để dẫn dắt người khác.
Qua nhiều đời sống, Bồ-tát không chỉ học cách thấy thực tại. Bồ-tát còn học cách hiểu con người:
- hiểu người giàu và người nghèo;
- người có quyền lực và người yếu thế;
- người có học và người ít học;
- người nghi ngờ và người có niềm tin;
- người có căn cơ nhanh và người cần một con đường dài hơn.
Bồ-tát đạo, theo cách hiểu ấy, là sự viên mãn đồng thời của hai chiều:
Trí tuệ để tự độ và phương tiện để độ sinh.
Tứ niệm xứ là pháp môn hay cấu trúc của giác ngộ?
Nếu xem Tứ niệm xứ chỉ như một kỹ thuật thiền cụ thể, ta rất dễ đặt nó cạnh niệm Phật, trì chú, thiền chỉ, bố thí hay trì giới rồi hỏi pháp môn nào tốt hơn.
Nhưng MN 10 cho thấy phạm vi của Tứ niệm xứ rộng hơn một kỹ thuật đơn lẻ. Quán pháp bao gồm năm triền cái, năm thủ uẩn, sáu nội ngoại xứ, bảy giác chi và Bốn sự thật cao quý. Trong phần quán Tứ đế, hành giả hiểu đúng như thật: đây là khổ, đây là nguồn gốc của khổ, đây là sự chấm dứt khổ và đây là con đường dẫn đến chấm dứt khổ.
Như vậy, Tứ niệm xứ gần như bao trùm toàn bộ tiến trình nhận biết và giải thoát. Nó không nhất thiết cạnh tranh với các pháp tu khác, mà là nơi những pháp tu ấy phải chuyển thành cái thấy trực tiếp.
Bố thí giúp giảm bớt sự nắm giữ.
Trì giới tạo nên sự ổn định và không hối hận.
Niệm Phật có thể nhiếp tâm và nuôi dưỡng tín tâm.
Thiền định có thể làm tâm vững chắc và sáng suốt.
Lòng từ giúp làm suy yếu sân hận.
Nhưng cuối cùng, hành giả vẫn phải nhận ra tham đang sinh, sân đang sinh, sự bám víu đang sinh; thấy nguyên nhân của chúng, sự chấm dứt của chúng và con đường dẫn đến sự chấm dứt ấy.
Ở điểm này, các phương tiện bắt đầu hội tụ.
Kết luận
Ba cách dịch của ekāyano maggo không nhất thiết loại trừ nhau:
- “The only way” nhấn mạnh tính không thể thay thế của sự thấy biết trực tiếp;
- “The direct path” nhấn mạnh rằng Tứ niệm xứ đi thẳng vào tiến trình sinh diệt của kinh nghiệm;
- “The path to convergence” nhấn mạnh nơi các yếu tố của con đường gặp nhau và cùng hướng về giải thoát.
Không nên dựa vào một từ Pāli đa nghĩa để quả quyết rằng kinh đã minh nhiên công nhận tất cả các pháp môn về sau. Nhưng cũng không nhất thiết hiểu “con đường độc nhất” theo nghĩa hẹp rằng chỉ một hình thức thực hành mang tên Tứ niệm xứ mới hợp lệ.
Một cách hiểu dung hòa và có sức giải thích là:
Các pháp môn có thể khác nhau ở cửa vào, nhưng nếu thật sự dẫn đến giác ngộ thì cuối cùng đều phải hội tụ nơi sự thấy biết trực tiếp về thân, thọ, tâm và pháp.
Đó là chiều tự độ: tự mình thấy sự thật như nó đang là.
Bồ-tát đạo nhấn mạnh thêm chiều độ sinh: tích lũy đủ lòng từ, kinh nghiệm và phương tiện để giúp nhiều người với những căn cơ khác nhau cũng tự mình đi đến chỗ thấy ấy.
Tứ niệm xứ vì thế không nhất thiết là một pháp môn đứng đối lập với các pháp môn khác. Nó có thể được hiểu sâu hơn như điểm mà mọi con đường giải thoát phải trở thành kinh nghiệm trực tiếp.
Minh Tiến – Thở vào, thở ra, Con đường đi tới Tự do – Công bằng – An lạc.