Steiner, Nikāya, Duy thức, Bồ-tát đạo và giá trị của một pháp hữu vi
Có một câu hỏi tưởng như rất đơn giản nhưng càng đi sâu càng khó trả lời:
Nếu cái Tôi không phải một thực thể bất biến, tại sao phải nuôi dưỡng nó?
Nếu cuối cùng sắc, thọ, tưởng, hành, thức đều vô thường; nếu cái gọi là “tôi” chỉ là một cấu trúc duyên sinh; nếu giải thoát nằm ở chỗ không còn thủ lấy bất cứ pháp nào thành “ta” hay “của ta”, vậy tại sao phải mất hai mươi năm nuôi một đứa trẻ thành người? Tại sao phải giáo dục nhân cách, rèn ý chí, giữ lời hứa, xây nhà nước, bảo tồn văn hóa, truyền lại tri thức?
Ngược lại, nếu sự trưởng thành của một con người thật sự quan trọng, nếu ký ức, trách nhiệm, đạo đức và trí tuệ phải được tích lũy qua thời gian, thậm chí có thể qua nhiều đời, liệu điều đó có buộc ta phải thừa nhận một cái Tôi thực hữu đi xuyên qua tất cả những biến đổi ấy hay không?
Rudolf Steiner trả lời gần như có.
Nikāya rất dè dặt trước chính bước nhảy đó.
Duy thức xây một mô hình cực kỳ phức tạp để giải thích sự tương tục nhưng vẫn từ chối trao dòng tương tục ấy cho một chủ sở hữu thường hằng.
Bồ-tát đạo còn đẩy nghịch lý xa hơn: một hành trình có thể kéo dài vô lượng kiếp, tích lũy trí tuệ và từ bi, mà người đi vẫn được quán là không có tự tính.
Krishnamurti lại cảnh báo rằng ngay cả người thầy, hệ thống và kinh nghiệm dùng để giải thoát con người cũng có thể trở thành authority và conditioning mới.
Có lẽ vấn đề không nằm ở việc phải chọn một trong những hệ thống ấy.
Vấn đề nằm ở thứ tự của các tầng.
Một pháp hữu vi có thể không phải chân lý cuối cùng mà vẫn cần thiết.
Một chiếc bè không phải bờ bên kia, nhưng người đang ở giữa sông không vì biết bè là tạm thời mà tháo bè ra.
Một nhà nước không có linh hồn thường hằng, nhưng một xã hội không có thiết chế đủ tốt có thể rơi vào bạo lực.
Một cái Tôi có thể không phải ātman, nhưng một người chưa hình thành đủ khả năng tự chủ, chịu trách nhiệm và quan tâm tới người khác chưa chắc đã có điều kiện để hiểu vô ngã.
Vì vậy, câu hỏi đầu tiên có lẽ không nên là:
Cái Tôi có thật hay không?
Mà là:
Cái Tôi đang làm công việc gì, khi nào nó cần được nuôi dưỡng, và khi nào việc nuôi dưỡng ấy biến thành chấp thủ?
I. Trước cái Tôi đã có một dòng sống muốn tiếp tục
Trong bài Từ mệnh lệnh tồn tại đến cái tôi và cái cao cả, Minh Tiến bắt đầu không phải từ Phật học mà từ một đứa trẻ sơ sinh.
Đứa trẻ chưa biết nó là ai.
Nó chưa có khái niệm “tôi”.
Nhưng nó đã khóc khi đói, tìm sữa, mút, nuốt, tránh đau. Cơ thể đã có những cơ chế tự bảo tồn từ trước khi ý thức có thể nói:
Tôi muốn sống.
Từ đó có thể lần theo một chuyển động:
hãy tiếp tục → tôi muốn tiếp tục → của tôi phải tiếp tục → nhận ra có một cái muốn đang xuất hiện.
Cái muốn có trước cái tôi. Sau đó cái tôi xuất hiện và nhận những xung lực ấy thành “tôi đói”, “tôi sợ”, “tôi muốn”, “đây là của tôi”.
Rồi lãnh thổ ấy mở rộng:
cơ thể tôi, nhà tôi, con tôi, quan điểm tôi, dân tộc tôi, lý tưởng của chúng ta.
Điểm quan trọng trong bài Minh Tiến không phải phủ nhận tất cả những thứ ấy, mà là nhìn rõ rằng dòng sống có thể tiếp tục mà không cần một người chỉ huy bất biến đứng phía sau nó.
Continuity không bắt buộc phải đồng nghĩa với một identity bất biến.
Nhưng từ đó cũng không suy ra rằng mọi cấu trúc được sinh ra trong dòng ấy đều vô nghĩa.
Ngược lại, chính từ những cơ chế sinh tồn có thể xuất hiện những tầng rất xa khỏi lợi ích sinh tồn trực tiếp: chăm sóc, đạo đức, nghệ thuật, tri thức, hy sinh, những điều ta gọi là cao cả.
Đó là điểm khởi đầu cho một bước phát triển thêm:
một pháp hữu vi không chỉ có thể ràng buộc. Nó cũng có thể có giá trị chức năng.
II. Giá trị chức năng không phải giá trị bản thể
Một trong những suy luận dễ trượt nhất khi đọc Phật giáo là:
cái gì vô thường thì không đáng xây.
Nhưng hai mệnh đề ấy không liên quan tất yếu với nhau.
Một ngôi nhà vô thường, vẫn đáng sửa mái trước mùa mưa.
Cơ thể vô thường, vẫn phải chữa bệnh.
Một đứa trẻ vô thường, vẫn phải được cho ăn.
Một nền văn hóa vô thường, vẫn đáng gìn giữ nếu nhờ nó mà con người bớt bạo lực, có thêm tri thức và nhiều khả năng sống tử tế hơn.
Nhà nước cũng vậy.
Không có một “linh hồn nhà nước” nằm phía sau hiến pháp, tòa án, trường học và hàng triệu con người. Nhà nước là một cấu trúc duyên sinh, có thể thay đổi, suy thoái, tan rã.
Nhưng một nhà nước đủ tốt vẫn có thể giảm bạo lực, bảo vệ người yếu, tổ chức y tế, giáo dục và trật tự.
Giá trị của nó nằm trong tác dụng, không cần nằm trong một bản thể vĩnh cửu.
Cái Tôi cũng có thể được nhìn như thế.
Nó tổ chức ký ức.
Nó nối hành động hôm qua với trách nhiệm hôm nay.
Nó giúp một người có thể nói:
Tôi đã làm việc ấy. Tôi phải sửa.
Nó giữ lời hứa.
Nó lập kế hoạch.
Nó chăm con.
Nó trì hoãn một ham muốn ngắn hạn vì một điều lớn hơn.
Không cần biến tất cả những chức năng ấy thành bằng chứng cho một ātman.
Giá trị chức năng không đồng nghĩa với giá trị bản thể.
Đây có lẽ là phân biệt quan trọng nhất của toàn bộ vấn đề.
III. Đừng phá bè giữa dòng. Cũng đừng biến bè thành nhà
MN 22 đưa ra hình ảnh nổi tiếng về chiếc bè.
Một người ở bờ nguy hiểm làm bè để vượt qua dòng nước. Khi đã sang bờ, anh ta không nên vì biết ơn chiếc bè mà vác nó trên vai đi khắp nơi.
Pháp được ví như chiếc bè: dùng để qua sông, không phải để nắm giữ.
Nhưng hình ảnh ấy còn một nửa thường ít được nói đến.
Người ở giữa sông cũng không tháo bè vì vừa nhận ra bè không phải bờ.
Có thể nói gọn:
Vô ngã không dạy phá bè giữa dòng. Nó dạy đừng biến bè thành nhà.
Một cái Tôi chức năng có thể là một loại bè.
Một hệ thống giáo dục là bè.
Một Tăng đoàn là bè.
Một nhà nước là bè.
Một truyền thống triết học cũng là bè.
Chúng có thể rất cần thiết trong một giai đoạn. Nhưng tai họa xuất hiện khi phương tiện được nâng thành bản thể:
dân tộc tôi phải tồn tại mãi mãi;
tôn giáo tôi phải thắng;
cái Tôi này phải được bảo toàn bằng mọi giá.
Ngược lại, biết rằng chúng hữu vi cũng không cho phép ta phá bỏ tùy tiện những cấu trúc đang làm giảm khổ.
IV. Nikāya không dạy giải thể đời sống
Nếu chỉ lấy vài câu về vô thường, khổ, vô ngã và chấm dứt tái sinh ra khỏi toàn bộ văn cảnh, người ta rất dễ tạo ra một “Phật giáo chống tồn tại”.
Nhưng Nikāya phức tạp hơn thế.
DN 31 mô tả rất cụ thể trách nhiệm tương hỗ giữa cha mẹ và con cái, thầy và trò, vợ chồng, bạn bè, chủ và người làm.
Cha mẹ phải hướng con khỏi điều xấu, khuyến khích điều lành, dạy nghề, giúp chúng đứng được trong đời.
Thầy phải dạy học trò thành thạo.
Người tại gia phải biết chăm sóc gia đình, người làm, bạn bè và cộng đồng.
AN 5.39 thậm chí ghi nhận rất thực tế những lý do cha mẹ mong có con: con sẽ chăm sóc lại cha mẹ, tiếp nối bổn phận, duy trì gia đình và quản lý gia sản.
Vô ngã không xóa trách nhiệm.
Không cần một self thường hằng để một người mẹ phải cho con ăn.
Không cần ātman để một người thầy phải dạy tốt.
Không cần một linh hồn bất biến để một người phải chịu trách nhiệm cho hành vi mình vừa làm.
Nikāya vẫn dùng đầy đủ ngôn ngữ đời thường về người, cha mẹ, con cái, nghiệp và trách nhiệm mà không nhất thiết nâng chúng thành thực thể tối hậu.
Đó là một sự tiết chế đáng chú ý.
V. Nhưng Nikāya cũng không viết sử thi cho tương lai nhân loại
Nói vậy không có nghĩa Nikāya làm cùng công việc với Steiner.
Nó không làm.
Nikāya có đạo đức gia đình, giới luật, những suy tư về vua chúa, nghèo đói và xã hội. Nhưng cứu cánh vẫn là đoạn tận khổ, đoạn tận ái và chấm dứt tái sinh.
Tuy nhiên, chính Đức Phật cũng lập Tăng đoàn, đặt giới, truyền Pháp và tạo điều kiện để Dhamma tồn tại sau khi thân Gotama chấm dứt.
Điều này cho thấy một phân biệt rất quan trọng:
không bám vào sự tiếp tục không đồng nghĩa với không chăm sóc những điều kiện để điều có giá trị được tiếp tục.
Dhamma có thể được truyền mà không cần nói:
Đây là của tôi nên nó phải sống mãi.
Tăng đoàn có thể tồn tại mà không cần một “linh hồn Tăng đoàn”.
Ở đây, phân biệt của Minh Tiến trở nên rất hữu ích:
sống khác bám sống.
VI. Ai nuôi dưỡng người sẽ đi tới giải thoát?
Đây là nơi một cách đọc cứu cánh quá nhanh có thể trở thành nguy hiểm.
Một đứa trẻ ba tuổi không cần bài giảng vô ngã.
Nó cần ăn.
Cần ngủ.
Cần được ôm.
Cần chạy.
Cần một người lớn đủ ổn định để nó tin.
Cần học nói.
Cần được bảo vệ khỏi bạo lực.
Rồi nó cần khả năng trì hoãn ham muốn, học nghề, tự chủ, chịu trách nhiệm và sống được với người khác.
Chỉ sau đó nó mới có khả năng thật sự hỏi:
Cái gì trong tất cả những thứ này là “tôi”?
Nếu mọi người lấy ngay cứu cánh “không còn tái sinh” làm chương trình xã hội trực tiếp và bỏ luôn sinh dưỡng, y tế, sản xuất, giáo dục, xã hội không biến thành Niết-bàn.
Nó chỉ sụp đổ.
Chính giáo pháp vô ngã muốn được truyền cũng cần một biên tồn tại: cần thân người, thức ăn, ngôn ngữ, người dịch, người dạy, thư viện, thời gian và một xã hội đủ yên để con người có thể ngồi xuống quan sát tâm.
Giá trị không đồng nhất với điều kiện tồn tại của nó.
Nhưng giá trị cũng không thể giả vờ rằng mình không cần điều kiện.
VII. Steiner nhìn rất rõ công việc dưỡng thành
Đây là nơi Rudolf Steiner trở nên đáng đọc nghiêm túc.
Sai lầm lớn là giản lược ông thành một người muốn “phình to ego”.
Cái Ich của Steiner không đơn giản là personality đời thường — tên tuổi, sở thích, địa vị và tự ái của một đời.
Ông nói về một individuality đi xuyên qua nhiều lần hóa thân, thu hoạch kinh nghiệm từ mỗi đời rồi tiếp tục phát triển.
Một đời chỉ là một đoạn.
Individuality tiếp tục.
Theo Steiner, nhiệm vụ tâm linh không phải bảo tồn personality nông cạn mà là chuyển hóa nó. Cái Tôi phải làm việc trên những tầng thấp hơn, thanh lọc đời sống cảm xúc và ý chí, phát triển những khả năng tinh thần ngày càng cao.
Vì vậy, “nuôi dưỡng cái Tôi” ở Steiner có chiều dài lớn hơn một tuổi thơ và thậm chí lớn hơn một kiếp.
Chính ở đây giáo dục trẻ em có ý nghĩa gần như thiêng liêng: người thầy không chỉ tác động vào một cỗ máy sinh học chuẩn bị bước vào thị trường lao động, mà đang gặp một individuality có lịch sử trước khi sinh và tương lai vượt khỏi cái chết.
Ta không cần chấp nhận siêu hình học ấy để hiểu vì sao giáo dục trở thành trung tâm trong Anthroposophy.
VIII. Chân tay, trái tim, khối óc
Trong giáo dục Waldorf, Steiner đặc biệt nhấn mạnh sự khác nhau giữa các giai đoạn phát triển.
Ở giai đoạn đầu đời, trẻ học mạnh qua bắt chước, vận động, nhịp điệu, môi trường và trò chơi.
Sau thay răng, hình ảnh, nghệ thuật, cảm xúc và quan hệ với người thầy trở nên quan trọng hơn.
Tư duy trừu tượng và năng lực phán đoán được đẩy mạnh dần về sau.
Có thể tóm trực giác ấy bằng một chuyển động:
chân tay → trái tim → khối óc.
Đừng bắt cái đầu đến quá sớm.
Hãy để cơ thể học.
Hãy để tưởng tượng lớn lên.
Hãy giáo dục cảm xúc và quan hệ.
Rồi năng lực phán đoán mới trưởng thành.
Những tuyên bố cụ thể của Steiner về etheric body, astral body hay chu kỳ bảy năm không được khoa học hiện đại xác nhận như những định luật sinh học.
Nhưng điều đó không bắt buộc ta vứt luôn những quan sát thực hành về nhịp phát triển, nghệ thuật, vận động, trò chơi và việc tránh trí thức hóa quá sớm.
Một bản đồ siêu hình có thể còn đáng tranh luận, trong khi một số quan sát sinh ra từ nó vẫn hữu ích.
IX. Steiner cũng cần authority
Điều này phải được giữ lại nếu không muốn lý tưởng hóa ông.
Steiner không phải Krishnamurti.
Trong một giai đoạn, ông cho rằng trẻ cần natural authority: một người lớn mà nó có thể tin tưởng và kính trọng trước khi đủ sức tự mình phán đoán tất cả.
Krishnamurti lại cực kỳ cảnh giác với authority.
Ông không chỉ nghi ngờ giáo sĩ, kinh điển và guru, mà còn nghi ngờ chính authority của kinh nghiệm cá nhân:
“Tôi đã trải nghiệm điều đó, vì vậy tôi biết.”
Hai người không nhất thiết đang trả lời cùng một câu hỏi.
Steiner hỏi:
Một đứa trẻ chưa trưởng thành cần điều gì để hình thành?
Krishnamurti hỏi:
Một tâm trí đã bị hình thành bởi vô số authority làm sao nhìn mà không qua conditioning?
Nếu lấy câu hỏi thứ hai đè xuống một đứa trẻ quá sớm, “tự do khỏi authority” có thể biến thành bỏ mặc.
Nếu lấy câu hỏi thứ nhất kéo dài vĩnh viễn, sự hướng dẫn cần thiết có thể biến thành lệ thuộc.
Vấn đề lại là thứ tự.
X. Ba thứ tự không được trộn với nhau
Có ít nhất ba loại “phát triển” đang xuất hiện trong cuộc đối thoại này.
Một là dưỡng thành một người có thể sống giữa đời: cơ thể, ngôn ngữ, cảm xúc, tự chủ, đạo đức, nghề nghiệp, trách nhiệm.
Hai là tu tập giải thoát: thấy khổ, thấy ái–thủ, phát triển Giới–Định–Tuệ, nhìn vô thường–khổ–vô ngã.
Ba là lịch sử tiến hóa tinh thần nhiều kiếp của Steiner: individuality tiếp tục qua các incarnation và nhân loại đi qua những giai đoạn vũ trụ lớn hơn.
Ba thứ tự này không thể suy ra lẫn nhau.
Việc trẻ cần một người thầy không chứng minh có một Ego xuyên kiếp.
Việc một nhân cách cần thời gian để trưởng thành không chứng minh Earth evolution.
Việc continuity có giá trị cũng không tự động chứng minh phải có một owner của continuity.
Steiner phải cung cấp bằng chứng riêng cho những bước siêu hình ấy.
Không thể suy chúng ra chỉ từ việc Waldorf có những trực giác hay về trẻ em.
XI. Duy thức: dòng rất sâu nhưng không cần một chủ sở hữu
Đây là nơi Duy thức trở thành đối thoại triết học đặc biệt mạnh với Steiner.
Nikāya thường phân tích thức qua sáu căn và duyên khởi. MN 38 bác quan điểm rằng có một thức cố định lang thang xuyên các đời; thức được trình bày như sinh khởi tùy thuộc điều kiện.
Nhưng lịch sử Phật giáo phải đối diện với những vấn đề khó hơn:
Nếu thức sinh rồi diệt, nghiệp tiếp tục thế nào?
Tập khí ở đâu?
Tại sao một người có những khuynh hướng rất bền?
Điều gì nối những đời sống lại?
Yogācāra phát triển mô hình ālayavijñāna và kliṣṭamanas.
A-lại-da mang các chủng tử và khuynh hướng sâu.
Mạt-na lại hướng vào chính dòng ấy và nhận nó thành self.
Cả Steiner lẫn Duy thức đều nhìn thấy rằng con người sâu hơn ý thức bề mặt, rằng kinh nghiệm để lại dấu vết, rằng có continuity và rằng những tầng sâu ấy có thể được chuyển hóa.
Nhưng đúng ở bước cuối, họ tách nhau.
Steiner:
Có một individuality thật là trung tâm của quá trình.
Duy thức:
Chính hành động lấy dòng tương tục ấy thành “tôi” là một phần của vô minh.
Có thể nói:
Steiner chăm người sở hữu dòng.
Duy thức chăm dòng mà không trao nó cho một chủ sở hữu thường hằng.
XII. Bồ-tát đạo: cùng chăm một hành trình dài, không cùng trả lời “ai đang đi”
Nếu chỉ đặt Steiner bên cạnh hình ảnh “giác ngộ rồi thoát khỏi tái sinh”, ông có vẻ đứng hoàn toàn ở phía đối nghịch với Phật giáo.
Nhưng Bồ-tát đạo làm bức tranh thay đổi.
Một Bồ-tát được mô tả như tu qua vô số đời, tích lũy bố thí, trì giới, nhẫn nhục, tinh tấn, thiền định, trí tuệ và phương tiện vì lợi ích chúng sinh.
Đó không phải là con đường “về Niết-bàn ngay”.
Nó là một sự chăm sóc cực dài.
Ở điểm này, Steiner và Bồ-tát đạo gần nhau hơn ta tưởng:
cùng xem một đời chưa phải toàn bộ câu chuyện;
cùng thừa nhận sự trưởng thành lâu dài;
cùng đặt công việc với người khác vào trung tâm.
Nhưng khác biệt vẫn còn nguyên.
Steiner giữ individuality.
Bồ-tát đạo giữ con đường, nhưng không cần biến người đi thành một ātman.
Có thể nói gọn:
Cùng chăm một hành trình dài.
Không cùng trả lời câu “ai đang đi”.
Đây là lý do Bồ-tát đạo trở thành cây cầu quan trọng hơn một sự hòa giải.
Nó cho thấy có thể tiếp tục tu dưỡng, tiếp tục chăm sóc, thậm chí qua vô lượng kiếp, mà không cần suy từ độ dài của hành trình sang một chủ thể vĩnh cửu.
XIII. Chính vì cái Tôi hữu vi nên nó có thể được giáo dục
Ta thường nói:
Vì cái Tôi vô thường nên đừng bám nó.
Đúng.
Nhưng còn một nửa khác:
Chính vì cái Tôi hữu vi nên nó có thể được giáo dục.
Một cấu trúc bất biến không thể học.
Nó không thể từ vị kỷ trở nên biết thương.
Không thể từ sân hận trở thành bình tĩnh.
Không thể từ sợ hãi thành hiểu biết.
Không thể từ “tôi” mở sang “người khác cũng đau như tôi”.
Giáo dục chỉ có nghĩa vì cái đang được giáo dục có thể đổi.
Nhưng câu này không đánh bại Steiner, bởi Ich của Steiner cũng là một individuality đang tiến hóa.
Khác biệt nằm sâu hơn:
có cần một chủ thể đứng sau mọi biến đổi để bảo đảm rằng “có người đang học” hay không?
Steiner nói có.
Nikāya không cần bước ấy.
Duy thức giải thích một dòng continuity rất sâu mà vẫn dừng trước bước ấy.
Bồ-tát đạo kéo continuity qua vô lượng kiếp mà vẫn không biến người tu thành ātman.
XIV. Mở rộng cái Tôi chưa chắc là cao cả
Nói “nuôi dưỡng và mở rộng cái Tôi” cũng cần thận trọng.
Cái Tôi có thể mở rộng từ:
tôi
sang:
gia đình tôi,
rồi:
dân tộc tôi,
rồi:
đế quốc của tôi.
Đó cũng là mở rộng.
Nhưng không nhất thiết là cao cả.
Một nhà nước có thể bảo vệ người yếu.
Nó cũng có thể trở thành một self tập thể.
Một tôn giáo có thể giữ một con đường đạo đức.
Nó cũng có thể trở thành:
chân lý của chúng ta.
Vì vậy không thể lấy kích thước của cái Tôi làm thước đo trưởng thành.
Điều quan trọng hơn là mức độ chiếm hữu.
Một người có thể đi từ:
người này thuộc về tôi
đến:
người này không thuộc về tôi, nhưng nỗi đau của họ vẫn đáng được quan tâm.
Có lẽ cái Tôi không cần lớn đến vô hạn.
Có lẽ nó cần trở nên xốp hơn.
Ít phòng thủ hơn.
Ít cần mọi thứ thuộc về mình hơn.
Có khả năng giữ trách nhiệm mà không biến trách nhiệm thành identity.
Có khả năng yêu mà không biến người được yêu thành tài sản.
Đó là nơi việc nuôi dưỡng cái Tôi bắt đầu chuyển thành việc nhìn thấu nó.
XV. Ngay cả “tôi là” cũng có thể chỉ là một lớp cuối
SN 22.89 đưa cuộc tranh luận đến một tầng rất tinh tế.
Khemaka nói ông không còn xem bất kỳ uẩn nào là “ta” hay “của ta”, nhưng vẫn còn một dư tàn rất mảnh của “I am” — asmi.
Điều đó cho thấy trong Nikāya, phá một lý thuyết thô về linh hồn chưa phải xong.
Cảm thức “ta là” có thể còn tồn tại sau khi những quan niệm cụ thể về self đã được tháo.
Nếu nhìn từ đây, Steiner vẫn đứng rất xa Nikāya.
Steiner tinh luyện Ich.
Nikāya cuối cùng soi luôn cái cảm giác tinh tế nhất của Ich.
Nhưng điều này không cho phép ta suy ngược:
vì cuối cùng “I am” cũng phải được nhìn thấu, nên những chức năng lành mạnh của một con người không đáng nuôi dưỡng.
Một người chưa thể chịu trách nhiệm không trở nên giải thoát hơn chỉ vì nghe rằng “không có ai chịu trách nhiệm”.
Một đứa trẻ chưa có khả năng tự chủ không trở thành vô ngã nhờ bị bỏ mặc.
Một xã hội vô tổ chức không trở nên giác ngộ hơn chỉ vì nhà nước cũng là duyên sinh.
Cứu cánh không được dùng để xóa điều kiện.
XVI. Sai lầm lớn nhất là đổi tầng
Có một kiểu suy luận:
vô thường → đừng xây;
vô ngã → đừng chịu trách nhiệm;
ái gây khổ → đừng yêu sâu;
sinh dẫn tới già chết → sinh con là vô nghĩa;
Niết-bàn chấm dứt tái sinh → tương lai nhân loại không đáng quan tâm.
Những suy luận ấy không tự động chạy ra từ Nikāya.
Chúng xuất hiện khi mục tiêu của người đi đến đoạn cuối của một con đường tu tập bị rải xuống mọi tầng của đời sống.
Nhưng cũng có một lỗi đối xứng:
vì trẻ cần được nuôi → phải có linh hồn;
vì civilization cần tiếp tục → nhân loại phải tồn tại mãi;
vì continuity có giá trị → phải có một chủ thể vĩnh cửu sở hữu nó.
Đây là bước Steiner dễ thực hiện.
Từ việc phải chăm dòng không suy ra rằng dòng phải có một owner siêu hình.
Hai phía đều có thể đổi tầng.
Một phía dùng cứu cánh để phá điều kiện.
Phía kia dùng điều kiện để dựng bản thể.
XVII. Nuôi sự sống mà không biến sự sống thành sở hữu
Tới đây, ý tưởng “biên tồn tại” trở thành chiếc cầu quan trọng.
Cái cao cả không thể xuất hiện nếu điều kiện vật chất hoàn toàn tan rã.
Âm nhạc cần tai và nhạc cụ.
Triết học cần ngôn ngữ.
Từ bi cần một cơ thể có khả năng cảm nhận đau khổ.
Pháp cần người học và người truyền.
Nhưng điều kiện không phải cứu cánh.
Bệnh viện tồn tại để chữa người, không phải con người tồn tại để bệnh viện tiếp tục.
Nhà nước tồn tại để tổ chức đời sống chung, không phải con người sinh ra để thờ nhà nước.
Cái Tôi cũng vậy.
Nó có thể là một cấu trúc giúp tổ chức đời sống và trưởng thành.
Nhưng đến lúc cấu trúc ấy tuyên bố:
mọi thứ phải phục vụ sự tiếp tục của tôi,
thì công cụ đã đảo vai thành chủ.
Có lẽ tự do bắt đầu chính ở khoảnh khắc cấu trúc ấy có thể nhìn thấy động tác chiếm hữu của mình.
Không cần phá nó.
Cũng không cần quỳ trước nó.
XVIII. Steiner đúng ở đâu, và có thể đã đi quá xa ở đâu?
Sau toàn bộ cuộc đối thoại này, Steiner trở nên khó đánh giá bằng một câu.
Ông có thể đúng khi chống lại việc rút con người thành một cỗ máy vật chất.
Đúng khi thấy trẻ em không phải người lớn thu nhỏ.
Đúng khi nhìn giáo dục như quá trình hình thành ý chí, cảm xúc và tư duy chứ không chỉ nạp kiến thức.
Đúng khi không muốn biến đời sống tinh thần thành thái độ quay lưng với công việc chăm sóc thế giới.
Nhưng từ đó ông đi thêm một bước:
phải có một individuality thực sự làm chủ quá trình.
Rồi thêm một bước nữa:
individuality ấy tham gia vào một lịch sử tiến hóa vũ trụ có Christ làm trục.
Những bước ấy không được chứng minh bởi những thành công hay trực giác của pedagogy.
Ở đây cần tách hai câu hỏi:
Steiner quan sát được gì?
và:
Steiner giải thích điều ông quan sát bằng cái gì?
Hai câu trả lời không nhất thiết có cùng độ chắc chắn.
XIX. Một con đường thứ ba
Nếu chỉ có hai lựa chọn:
hoặc giữ Self để tiếp tục trưởng thành,
hoặc vô ngã để rời khỏi thế giới,
thì Steiner có sức hấp dẫn rất lớn đối với bất kỳ ai cảm thấy trách nhiệm với tương lai.
Nhưng Bồ-tát đạo phá lựa chọn giả ấy.
Có thể tiếp tục.
Có thể chăm sóc.
Có thể tu qua rất nhiều đời.
Có thể phát triển trí tuệ, từ bi và phương tiện.
Có thể đặt lợi ích của chúng sinh trước sự an ổn riêng.
Mà vẫn không cần nói:
tất cả điều này chứng minh có một self bất biến.
Đây có lẽ là điểm gặp sâu nhất giữa Steiner và Phật giáo Đại thừa:
cả hai đều từ chối sự vội vàng.
Một dòng đời chưa chín không phải chỉ cần được bảo:
hãy biến mất.
Nó cần điều kiện.
Cần giáo dục.
Cần thời gian.
Cần tu tập.
Nhưng Bồ-tát đạo giữ một cảnh báo mà Steiner không giữ:
đừng lấy chính sự dài lâu của hành trình làm bằng chứng cho một người đi vĩnh cửu.
XX. Công thức của tầng giữa
Có thể tóm toàn bộ lập luận mà không cần quyết định ngay mọi vấn đề siêu hình.
Cái Tôi có thể là một pháp hữu vi mà vẫn có giá trị.
Giá trị ấy nằm ở khả năng tổ chức đời sống, học hỏi, chịu trách nhiệm, yêu thương, giữ lời, chăm sóc và giảm khổ.
Không cần biến nó thành một thực thể vĩnh cửu để thừa nhận những giá trị ấy.
Chính vì hữu vi, nó có thể được giáo dục.
Chính vì không phải bản thể cuối cùng, nó cũng có thể được nhìn thấu.
Vô ngã không đòi ta phá những chức năng lành mạnh chỉ vì đã thấy chúng không phải một tự ngã.
Biết bè không phải bờ không phải lý do để tháo bè giữa sông.
Sai lầm nằm ở cả hai phía.
Một phía phá cái Tôi khi nó còn đang làm những công việc cần thiết.
Phía kia thờ cái Tôi đến mức biến một cấu trúc của dòng sống thành chủ nhân vĩnh cửu của dòng sống.
Có lẽ câu đúng hơn không phải:
hãy hoàn thiện cái Tôi.
Cũng không phải:
hãy tiêu diệt cái Tôi.
Mà là:
hãy chăm sóc những điều kiện khiến một con người bớt khổ, bớt gây khổ, có khả năng yêu và có khả năng thấy; rồi đừng biến bất kỳ cấu trúc nào sinh ra từ quá trình ấy thành thứ phải được bảo vệ vĩnh viễn.
XXI. Nuôi một người đủ tốt để người ấy có thể buông chính mình
Để một người có thể thật sự nhìn thấy vô ngã, rất có thể trước đó hàng nghìn người đã phải làm những việc vô cùng hữu vi.
Có người sinh họ.
Có người cho ăn.
Có người chữa bệnh.
Có người dạy đọc.
Có người bảo vệ một ngôn ngữ.
Có người chép kinh.
Có người xây đường.
Có người trồng lúa.
Có người giữ một xã hội khỏi rơi hoàn toàn vào bạo lực.
Sau tất cả những công việc đó, một ngày người ấy mới có thể ngồi xuống và thấy:
chẳng có gì trong tất cả những thứ này là “ta” theo nghĩa bất biến.
Điều đó không làm công việc của những người trước vô nghĩa.
Có lẽ chính họ đã tạo điều kiện cho cái thấy xuất hiện.
Đây là điểm Steiner nhắc chúng ta rất mạnh:
con người phải được dưỡng thành.
Và Nikāya nhắc phần còn lại:
đừng nhận lầm cái được dưỡng thành thành một tự ngã tối hậu.
Duy thức giải thích cơ chế nhận lầm ấy ở tầng sâu.
Bồ-tát đạo cho thấy việc chăm sóc và tu dưỡng có thể kéo dài qua vô lượng đời mà vẫn không cần ātman.
Krishnamurti lại đứng bên cạnh, hỏi xem toàn bộ bản đồ, thầy, kinh nghiệm và authority ấy có đang trở thành một nhà tù mới hay không.
Không hệ nào cần nuốt hệ kia.
Có lẽ mỗi hệ đang cầm một phần của vấn đề.
Steiner nhìn thấy sự cần thiết phải nuôi.
Krishnamurti nhìn thấy nguy hiểm của cái được nuôi khi nó thành authority.
Duy thức nhìn thấy cơ chế biến dòng thành “tôi”.
Nikāya nhìn thấy điểm tận cùng nơi ngay cả “ta là” cũng không còn cần giữ.
Bồ-tát đạo giữ một nghịch lý lớn ở giữa:
tiếp tục chăm sóc rất lâu, nhưng không cần một người sở hữu vĩnh cửu của sự chăm sóc ấy.
Kết
Có lẽ câu hỏi ban đầu:
Cái Tôi phải được hoàn thiện hay được nhìn thấu?
đã không còn đủ.
Nó khiến hai công việc tưởng như loại trừ nhau.
Câu hỏi chính xác hơn là:
Một con người phải được dưỡng thành thế nào để có khả năng nhìn thấu chính cái Tôi đã được dưỡng thành?
Khi đặt như vậy, sự khác biệt giữa các truyền thống vẫn còn nguyên nhưng không cần biến thành cuộc đấu một mất một còn.
Steiner nhắc rằng một dòng đời cần được chăm sóc, và việc ấy có thể dài hơn một tuổi thơ, thậm chí theo ông dài hơn một kiếp.
Nikāya nhắc rằng không có mức độ tinh tế nào của “I am” được quyền tự động biến thành chân lý tối hậu.
Duy thức nhắc rằng continuity có thể cực sâu mà việc nhận continuity ấy thành self vẫn là một động tác của tâm.
Bồ-tát đạo nhắc rằng ta có thể tiếp tục con đường qua vô số đời vì chúng sinh mà không cần biến người đi thành ātman.
Krishnamurti nhắc rằng ngay cả người nói tất cả những điều trên cũng phải coi chừng authority của chính kinh nghiệm và tri thức mình.
Còn ý tưởng “biên tồn tại” đặt dưới tất cả một điều rất giản dị:
cái cao cả cần một vật mang.
Nhưng vật mang không phải cái cao cả.
Cơ thể cần được chăm.
Đứa trẻ cần được nuôi.
Cái Tôi cần đủ chức năng để chịu trách nhiệm.
Xã hội cần đủ ổn định để con người có cơ hội học và thấy.
Dòng tu tập cần đủ điều kiện để trưởng thành.
Tất cả đều hữu vi.
Và chính vì hữu vi, chúng vừa đáng được chăm sóc vừa không đáng để thờ phụng.
Có lẽ tự do không bắt đầu khi ta phá bỏ mọi cấu trúc.
Nó bắt đầu khi một cấu trúc đã đủ khả năng nhìn thấy:
mình có chức năng,
mình có giá trị,
nhưng mình không phải trung tâm vĩnh cửu của thực tại.
Một chiếc bè được làm thật chắc.
Nó đưa người qua sông.
Và khi đã đến lúc, người ấy bước xuống.
Không cần căm ghét chiếc bè.
Cũng không cần biến nó thành nhà.