Steiner, Jung, Krishnamurti, Duy thức và Nikāya đang nói về điều gì?

Có một vấn đề tưởng chỉ thuộc về dịch thuật nhưng có thể làm lệch cả một cuộc tranh luận triết học.

Tiếng Việt thường dùng hai chữ:

cái tôi
và
bản ngã

để chỉ rất nhiều thứ khác nhau.

Nhưng khi đọc Rudolf Steiner, Carl Jung, J. Krishnamurti, Duy thức hay Nikāya, ta nhanh chóng nhận ra rằng họ không hề nói về cùng một “cái tôi”.

Một bên nói về một cái Tôi tinh thần cần ngày càng trở nên rõ ràng, tự do và được tinh thần hóa.

Một bên nói về cái tôi ý thức chỉ là một phần của toàn bộ tâm thức.

Một bên hỏi liệu cái “tôi” có thực sự là một chủ thể hay chủ yếu chỉ là ký ức, hình ảnh và sự đồng nhất hóa đang tự duy trì.

Một bên phân tích dòng tâm thức tiếp tục bằng cách nào và ở đâu dòng ấy bị nhận thành “ta”.

Và một bên hỏi trực tiếp:

Trong tất cả những gì đang sinh diệt này, có cái gì thực sự thích hợp để nói:

“Đây là tôi. Đây là của tôi. Đây là tự ngã của tôi” hay không?

Nếu cứ gọi tất cả là “bản ngã”, những khác biệt quan trọng nhất đã biến mất ngay từ đầu.

Bài này không nhằm phân xử hệ nào đúng về bản thể.

Nó chỉ cố làm một việc nhỏ hơn:

đừng để những câu hỏi khác nhau bị gọi bằng cùng một từ.


1. Có lẽ nên hạn chế từ “bản ngã”

“Bản ngã” hiện là một trong những từ mơ hồ nhất trong tiếng Việt.

Có người dùng nó để dịch ego — cái tôi tâm lý hay trung tâm ý thức.

Có người dùng nó cho Self của Jung — một toàn thể tâm lý rộng hơn ego.

Có người dùng gần với ātman — một tự ngã hay chủ thể được giả định là có thực tính riêng.

Có người lại chỉ đơn giản muốn nói:

ích kỷ, tự ái, kiêu ngạo, thích được công nhận.

Vì vậy câu:

“Bạn phải vượt qua bản ngã”

thật ra chưa cho biết phải vượt qua cái gì.

Một ego đang phòng vệ?

Một vai xã hội?

Một hình ảnh về chính mình?

Một ngã chấp?

Hay niềm tin rằng có một tự ngã thường hằng?

Đó là những vấn đề khác nhau.

Vì vậy trong bài này, “bản ngã” không được dùng như một thuật ngữ kỹ thuật.


2. Steiner: cái Tôi là gì?

Với Rudolf Steiner, từ quan trọng đầu tiên là:

Ich — tiếng Đức nghĩa đơn giản là “tôi”.

Nhưng trong hệ tư tưởng của Steiner, Ich không chỉ là đại từ ngôi thứ nhất và cũng không chỉ là ego tâm lý thông thường.

Tôi đề nghị dịch:

cái Tôi

và viết hoa chữ Tôi để đánh dấu đây là một thuật ngữ riêng.

Theo Steiner, con người có thể được nhìn qua bốn tầng cơ bản.

Thứ nhất là:

physical body — thân thể vật lý.

Thứ hai là:

etheric body — thể sống, tức nguyên lý mà Steiner cho là gắn với sinh trưởng, duy trì và tổ chức sự sống.

Thứ ba là:

astral body — thể cảm giác, gắn với cảm giác, ham muốn, khoái lạc, đau khổ và đời sống tâm lý.

Và thứ tư là:

Ich — cái Tôi.

Theo Steiner, cái Tôi là trung tâm tinh thần của tự ý thức và tự chuyển hóa.

Nó không chỉ biết:

“tôi đang sống”,

mà còn có khả năng tác động trở lại lên chính con người mình:

quan sát, rèn luyện, chuyển hóa ham muốn, tính khí, đời sống cảm xúc và cuối cùng cả quan hệ của mình với thế giới tinh thần.

Ở đây Steiner đi theo một hướng rất khác với những hệ tư tưởng muốn làm mờ hay tháo bỏ cảm thức về “tôi”.

Ông muốn cái Tôi ngày càng sắc nét hơn.

Nhưng “sắc nét” không có nghĩa:

ngày càng ích kỷ, tự phụ hay khép kín hơn.

Nó có nghĩa:

ngày càng tự ý thức, tự do, có khả năng tự quyết và ngày càng phù hợp hơn với điều Steiner cho là thực tại tinh thần khách quan.


3. Cái Tôi chỉ xuất hiện đầy đủ ở cấp người

Trong sơ đồ tiến hóa của Steiner, các giới tự nhiên không đứng ngang hàng.

Ông phân biệt:

khoáng vật → thực vật → động vật → con người.

Khoáng vật có thân thể vật lý.

Thực vật có thêm nguyên lý sống.

Động vật có thêm đời sống cảm giác.

Nhưng con người mới có:

một cái Tôi cá nhân.

Steiner cho rằng động vật không có một Ich cá nhân giống con người.

Ông nói đến một dạng:

group soul / group ego — linh hồn nhóm hay cái Tôi nhóm

của loài động vật.

Trong khi đó, ở con người, cái Tôi đã trở thành một trung tâm cá nhân.

Điều này rất quan trọng.

Trong hệ Steiner, khi một individuality đã đạt tới cấp người thì nó không quay ngược lại thành một cá thể động vật.

Không có cấu trúc:

làm ác → đời sau thành chó, lợn hay súc sinh.

Ở điểm này Steiner khác rất xa mô hình nhiều cảnh giới tái sinh của Phật giáo.


4. Ich khác individuality thế nào?

Steiner còn dùng một từ rất quan trọng:

individuality — tính cá thể.

Ich và individuality rất gần nhau nhưng không hoàn toàn trùng nghĩa.

Có thể hiểu:

Ich — cái Tôi nhấn vào trung tâm tinh thần đang tự ý thức và hoạt động.

Còn:

individuality — tính cá thể nhấn vào tính độc nhất và toàn bộ lịch sử phát triển của chính con người ấy.

Nói cách khác:

cái Tôi gần với câu hỏi:

cái gì đang tự ý thức, lựa chọn và tự chuyển hóa?

Còn tính cá thể gần với:

con người độc nhất nào đang được hình thành qua toàn bộ hành trình ấy?

Steiner không phải lúc nào cũng dùng hai từ này như hai vật hoàn toàn tách biệt.

Có lúc ông gọi cái Tôi là thứ mang tính cá thể.

Có lúc individuality gần như chính cái con người sâu hơn đi từ đời này sang đời khác.

Vì vậy cách hiểu an toàn hơn là:

Ich và individuality là hai cách nhìn vào cùng chiều sâu con người: một bên nhấn vào trung tâm tinh thần đang hoạt động; một bên nhấn vào tính độc nhất và lịch sử phát triển của trung tâm ấy.


5. Personality và incarnation

Steiner còn phân biệt:

personality — nhân cách.

Nhân cách là hình thức cụ thể mà một người biểu hiện trong một đời sống nhất định:

  • cơ thể này;
  • gia đình này;
  • ngôn ngữ này;
  • môi trường này;
  • tính khí này;
  • phong thái này;
  • vai trò xã hội này.

Trong khi đó, ông cho rằng individuality sâu hơn có thể đi qua nhiều:

incarnation — lần hóa thân, tức một đời sống cụ thể trong một thân thể cụ thể.

Và:

reincarnation — tái hóa thân, nghĩa là tính cá thể tiếp tục xuất hiện qua nhiều đời sống khác nhau.

Vì vậy có thể hình dung:

cái Tôi = trung tâm tinh thần đang tự ý thức và tự chuyển hóa
tính cá thể = tính độc nhất và lịch sử phát triển sâu của con người ấy
nhân cách = hình thức cụ thể mà tính cá thể biểu hiện trong một đời
lần hóa thân = một đời sống cụ thể trong chuỗi phát triển ấy

Steiner vì thế không chỉ nói rằng có một chuỗi nhân quả tiếp tục.

Ông cho rằng có:

một human individuality — một tính cá thể người thực sự đang tiếp tục phát triển.


6. Steiner không muốn xóa cái Tôi

Đây có lẽ là điểm quan trọng nhất để không đọc Steiner bằng ngôn ngữ của Phật giáo.

Steiner không tìm cách:

làm mờ cái Tôi,

cũng không tìm cách:

xóa cảm thức “ta là”.

Ông gần như làm điều ngược lại.

Cái Tôi phải trở nên:

  • rõ hơn;
  • tự ý thức hơn;
  • tự do hơn;
  • độc lập hơn;
  • có khả năng tự chuyển hóa mạnh hơn.

Nhưng đồng thời, nó phải ngày càng bớt khép kín trong ích kỷ.

Có thể nói:

Steiner muốn cái Tôi ngày càng rõ mà ngày càng ít tự quy tâm.

Cái Tôi càng trưởng thành thì càng phải có khả năng hướng tới một thực tại tinh thần phổ quát hơn chính nó.


7. Clairvoyance: thấu thị

Steiner thường nói tới:

clairvoyance — thấu thị hay nhận thức siêu cảm giác.

Ở đây clairvoyance không chỉ có nghĩa dân gian là:

“nhìn thấy tương lai”.

Steiner dùng nó rộng hơn để chỉ khả năng mà ông cho là có thể:

nhận biết trực tiếp những thực tại tinh thần vượt ngoài giác quan thông thường.

Ông cho rằng con người cổ từng có một dạng thấu thị mơ hồ.

Họ cảm thấy mình gắn với thế giới tinh thần mạnh hơn nhưng lại chưa có cái Tôi cá nhân sắc nét như con người hiện đại.

Theo cách nhìn ấy, lịch sử con người có một sự đánh đổi.

Con người cổ:

gần thế giới tinh thần hơn nhưng ít cá thể hơn.

Con người hiện đại:

cá thể hơn nhưng ngày càng xa thế giới tinh thần.

Steiner không muốn quay lại trạng thái thấu thị cổ.

Ông muốn một con người có thể tiếp xúc với thế giới tinh thần mà vẫn giữ đầy đủ tự ý thức cá nhân.


8. Imagination, Inspiration và Intuition

Đây là chỗ Steiner lại dùng những từ quen thuộc theo nghĩa rất riêng.

Ông nói tới ba cấp nhận thức tinh thần:

Imagination

Inspiration

Intuition

Nhưng không nên hiểu chúng theo nghĩa thông thường.

Imagination ở đây không chỉ là tưởng tượng.

Trong Steiner, đó là một cấp nhận thức bằng những hình ảnh tinh thần có tính khách quan theo hệ của ông.

Inspiration không chỉ là cảm hứng.

Nó là cấp mà người nhận thức được cho là đi sâu hơn hình ảnh để nhận ra ý nghĩa hay hoạt động tinh thần phía sau.

Và:

Intuition — Trực giác

lại không phải linh cảm đời thường.

Đó là cấp cao hơn, nơi người nhận thức được cho là đi vào một sự tham dự trực tiếp sâu hơn với thực tại tinh thần đang được nhận biết.

Vì vậy trong bài này:

clairvoyance → thấu thị / nhận thức siêu cảm giác

còn:

Intuition → Trực giác theo nghĩa kỹ thuật của Steiner.

Không nên dùng hai từ này thay cho nhau.


9. Christ-event: bước ngoặt của cái Tôi

Một điểm không thể bỏ qua nếu muốn hiểu Steiner là:

Christ-event — biến cố Christ.

Steiner đặc biệt gọi biến cố đóng đinh và phục sinh của Christ là:

Mystery of Golgotha — Mầu nhiệm Golgotha.

Với Steiner, đây không chỉ là một câu chuyện tôn giáo về cứu rỗi.

Ông xem nó như:

một bước ngoặt khách quan trong lịch sử tinh thần của nhân loại và trong sự phát triển của cái Tôi.

Theo Steiner, ở những thời kỳ cổ hơn, cá nhân cảm nhận mình mạnh qua:

  • huyết thống;
  • gia tộc;
  • bộ tộc;
  • dân tộc;
  • cộng đồng.

Câu hỏi:

“Tôi là ai?”

được trả lời rất nhiều bằng:

“Tôi thuộc về dòng này, dân này, tổ tiên này.”

Ý thức cá nhân chưa tách khỏi ý thức nhóm mạnh như ngày nay.

Theo thời gian, cái Tôi ngày càng tách khỏi cộng đồng huyết thống.

Con người trở nên:

độc lập hơn, tự ý thức hơn, cá nhân hơn.

Nhưng quá trình ấy cũng tạo ra nguy cơ:

cá thể hóa → cô lập → ích kỷ → mất liên hệ với tinh thần.

Đây là nơi Steiner đặt vai trò của Christ.


10. Christ không xóa cái Tôi

Theo Steiner, Christ không đưa con người quay lại trạng thái cũ, nơi cá nhân tan trong bộ tộc hay huyết thống.

Ngược lại.

Cái Tôi phải tiếp tục trở nên:

tự do hơn, độc lập hơn và cá thể hơn.

Nhưng nó phải có khả năng nối lại với cái tinh thần:

từ bên trong chính cá nhân,

thay vì chỉ thông qua dòng máu, tổ tiên hay cộng đồng.

Có thể diễn tả tiến trình Steiner hình dung như sau:

ý thức nhóm → cái Tôi cá nhân → cá nhân tự do có khả năng kết nối bằng tình yêu

chứ không phải:

ý thức nhóm → ego cô lập.

Ở đây Steiner dùng ý niệm:

Christ-Impulse — xung lực Christ, tức tác động tinh thần mà ông cho rằng biến cố Christ đã đưa vào tiến hóa nhân loại.

Xung lực ấy giúp cái Tôi tiếp tục trở thành một individuality độc lập mà không bị khóa trong ích kỷ.


11. “Not I, but Christ in me”

Steiner thường nhắc đến câu của Phaolô:

“Not I, but Christ in me.”

Nếu đọc nhanh, ta có thể tưởng rằng:

cái Tôi phải biến mất.

Nhưng Steiner không hiểu theo cách ấy.

Cái Tôi vẫn phải được giữ.

Nó còn phải trở nên mạnh hơn về tự ý thức và tự do.

Điều phải được vượt qua là:

cái Tôi khép kín trong chính nó.

Do đó có thể nói:

cái Tôi càng trở nên thực sự là chính nó thì càng phải có khả năng mở ra với cái phổ quát.

Đây là nghịch lý rất Steiner:

individuality ngày càng rõ nhưng egoism ngày càng giảm.

Nếu muốn nói bằng ngôn ngữ giản dị hơn:

Steiner không tìm cách làm mờ cái Tôi cho đến khi nó biến mất. Ông muốn làm nó ngày càng sắc, ngày càng tự do, rồi ngày càng phù hợp với thứ mà ông cho là thực tại tinh thần, linh thiêng và phổ quát.


12. Steiner bảo tồn người hành trình

Đây là nơi Steiner bắt đầu khác rất xa Phật giáo.

Trong hệ của ông có:

một human individuality — một tính cá thể người

đã đạt đến cấp người và tiếp tục phát triển qua nhiều lần hóa thân.

Nó có lịch sử riêng.

Nó tích lũy thành quả phát triển.

Nó không quay lại thành một cá thể động vật.

Và cuối cùng nó hướng tới một đời sống tinh thần ngày càng cao hơn.

Có thể nói:

Steiner bảo tồn người hành trình.

Câu hỏi của ông gần với:

Người hành trình ấy sẽ trưởng thành đến đâu?

chứ không phải:

Có thực sự cần một “người” đứng sau toàn bộ hành trình này hay không?


13. Jung: cái tôi ý thức không phải toàn bộ con người

Carl Jung dùng một sơ đồ khác.

Ở Jung:

ego — cái tôi ý thức

là trung tâm của:

consciousness — ý thức, tức phần kinh nghiệm mà ta đang biết trực tiếp.

Nhưng ego không phải toàn bộ đời sống tâm lý.

Jung dùng từ:

psyche — toàn bộ tâm thức, gồm cả phần ý thức lẫn phần vô thức.

Và ông gọi toàn thể rộng hơn ego ấy là:

Self — Tự thân.

Tôi chọn dịch Tự thân (Jung) thay vì Tự ngã, vì nếu dùng “Tự ngã” thì sẽ đụng trực tiếp với attā / ātman trong Phật giáo.

Như vậy:

ego → cái tôi ý thức

Self → Tự thân

Ở Jung, cái tôi ý thức không cần bị tiêu diệt.

Nó cần nhận ra:

mình chỉ là một phần của toàn thể psyche.


14. Persona và cái bóng

Jung còn dùng:

persona — mặt nạ xã hội.

Đó là khuôn mặt ta dùng để sống cùng người khác:

người cha, người mẹ, người thầy, người lãnh đạo, người chuyên nghiệp, người tử tế.

“Mặt nạ” ở đây không nhất thiết là giả dối.

Ta cần những vai như vậy để sống trong xã hội.

Vấn đề bắt đầu khi ta tin rằng:

vai ấy chính là toàn bộ mình.

Phía bên kia là:

Shadow — cái bóng.

Cái bóng gồm những phần không được đưa vào hình ảnh ý thức mà ta có về chính mình.

Nó có thể chứa:

  • giận dữ;
  • dục tính;
  • hung hăng;
  • sợ hãi;
  • yếu đuối;

nhưng cũng có thể chứa:

  • sức mạnh;
  • sáng tạo;
  • tự do;
  • những khả năng từng bị gia đình hay xã hội ngăn cản.

Vì vậy:

Shadow → cái bóng

tốt hơn “bóng tối”, vì Shadow không đồng nghĩa với cái xấu.


15. Individuation: cá thể hóa

Khái niệm lớn của Jung là:

individuation — cá thể hóa.

Đây là quá trình trong đó con người ngày càng trở thành một toàn thể tâm lý đầy đủ hơn.

Cái tôi ý thức dần:

  • nhận ra giới hạn của mình;
  • đối diện cái bóng;
  • bớt đồng nhất với persona;
  • tiếp xúc với những phần sâu hơn của psyche;
  • tìm một quan hệ đầy đủ hơn với Tự thân.

Vì vậy cá thể hóa không phải:

làm ego ngày càng lớn.

Có thể nói:

Jung không phá ego. Ông đưa ego về đúng vị trí.


16. Krishnamurti: cái “tôi” ấy được làm bằng gì?

Nếu Jung hỏi:

cái tôi ý thức đứng ở đâu trong toàn thể psyche?

thì J. Krishnamurti hỏi:

Cái đang gọi là “tôi” thực ra được làm bằng gì?

Ông liên tục trở về với:

  • ký ức;
  • kinh nghiệm;
  • tổn thương;
  • sợ hãi;
  • ham muốn;
  • niềm tin;
  • quốc gia;
  • tôn giáo;
  • hình ảnh về chính mình;
  • hình ảnh về người khác.

Krishnamurti thường nói đến:

conditioning — điều kiện hóa, tức quá trình tâm trí bị định hình bởi quá khứ, xã hội, giáo dục, ký ức và kinh nghiệm.

Ta hình thành:

self-image — hình ảnh về chính mình.

Ví dụ:

tôi thông minh;
tôi là người tốt;
tôi là người tu;
tôi là người của dân tộc này;
tôi là người từng bị tổn thương.

Rồi ta bắt đầu sống để bảo vệ hình ảnh ấy.


17. Identification: đồng nhất hóa

Krishnamurti đặc biệt chú ý đến:

identification — đồng nhất hóa, tức động tác nhận một thứ nào đó thành “tôi”.

Tôi đồng nhất với:

  • tài sản;
  • gia đình;
  • quốc gia;
  • tôn giáo;
  • quan điểm;
  • ký ức;
  • lý tưởng.

Từ những lần đồng nhất ấy, cấu trúc:

me — cái tôi tâm lý

được củng cố.

Vì vậy:

self / me → cái tôi tâm lý

conditioning → điều kiện hóa

self-image → hình ảnh về chính mình

identification → đồng nhất hóa

Krishnamurti thậm chí còn chất vấn khả năng con người bỏ những đồng nhất thế tục rồi lại đi tìm một:

Godself — một “Tự thân thần thánh”

để đồng nhất tiếp.

Ở đây ông khác Jung khá rõ.


18. Jung muốn tích hợp; Krishnamurti muốn nhìn tận cơ chế tạo “tôi”

Jung nói:

ego không phải toàn bộ; còn có một Self rộng hơn.

Krishnamurti có thể hỏi:

tâm trí đang muốn tìm một Self lớn hơn có đang tiếp tục chính động tác tìm một nơi để đồng nhất hay không?

Jung quan tâm đến:

integration — sự tích hợp, tức đưa những phần bị tách rời trở lại trong một toàn thể rộng hơn.

Krishnamurti quan tâm mạnh đến:

thấy trực tiếp quá trình tạo trung tâm “me”.

Hai người gặp nhau ở việc không xem ego thông thường là toàn bộ con người.

Nhưng họ không đi tiếp theo cùng một hướng.


19. Duy thức: nếu không có tự ngã, tại sao dòng vẫn tiếp tục?

Duy thức đặt một vấn đề khác.

Nếu không có một tự ngã thường hằng, vậy:

  • nghiệp tiếp tục bằng cách nào?
  • thói quen tiếp tục bằng cách nào?
  • tại sao hành động hôm nay tạo hệ quả ngày mai?
  • nếu tái sinh, cái gì nối đời này với đời sau?

Duy thức đưa ra khái niệm:

ālayavijñāna — A-lại-da thức hay tàng thức, tức một tầng thức nền dùng để giải thích sự tiếp nối của nghiệp, khuynh hướng và kinh nghiệm.

Trong dòng ấy có:

bīja — chủng tử, nghĩa là những “hạt giống” của nghiệp và khuynh hướng;

và:

vāsanā — tập khí, tức những dấu vết và xu hướng được huân tập qua kinh nghiệm.

Toàn bộ sự tiếp nối ấy có thể gọi là:

santāna — dòng tương tục, nghĩa là một quá trình nối tiếp liên tục mà không cần giả định có một vật bất biến đứng yên phía sau.

Điểm quan trọng là:

có tính liên tục không đồng nghĩa phải có một chủ sở hữu thường hằng.


20. Mạt-na: nơi dòng bị nhận thành “ta”

Duy thức còn nói tới:

kliṣṭa-manas — mạt-na nhiễm ô, tức tầng tâm liên tục nhận dòng sâu ấy theo hướng “ta”.

Mạt-na gắn với bốn khuynh hướng:

  • ngã si — không thấy đúng về ngã;
  • ngã kiến — thấy có một ngã;
  • ngã mạn — cảm thức “ta là”;
  • ngã ái — yêu và bảo vệ cái ngã ấy.

Tức là:

có một dòng đang tiếp tục, rồi có một cơ chế nhận dòng ấy thành “ta”.

Đây là điểm rất quan trọng.

A-lại-da không phải một linh hồn giấu sâu bên dưới.

Nếu biến A-lại-da thành một “Self thật sự”, ta gần như đang làm chính điều Duy thức muốn phân tích:

lấy dòng tương tục làm tự ngã.

Duy thức gọi sự nắm giữ ấy là:

ātma-grāha — ngã chấp, tức nắm một cái gì đó như một tự ngã thực hữu.


21. Nikāya: có cái gì thích hợp để gọi là tự ngã không?

Nikāya đi theo một hướng trực tiếp hơn.

Từ quan trọng là:

attā — tự ngã, tức cái được nhận là “ta”, là chủ thể hay sở hữu chủ của kinh nghiệm.

Đối lập là:

anattā — vô ngã / không phải tự ngã.

Trong SN 22.59, năm uẩn:

  • sắc;
  • thọ;
  • tưởng;
  • hành;
  • thức

được đặt dưới cùng một phép kiểm tra.

Chúng vô thường.

Chúng chịu biến đổi.

Chúng không hoàn toàn nằm dưới quyền điều khiển.

Vì vậy không thích hợp để nhận là:

“Cái này là của tôi, cái này là tôi, cái này là tự ngã của tôi.”

Ở đây tôi muốn dành chữ:

tự ngã

cho đúng tầng câu hỏi của attā / ātman.

Không dùng nó cho ego.

Không dùng nó cho Self của Jung.


22. “Tôi” và “của tôi” có thể là một hoạt động

Nikāya còn có hai từ rất đáng chú ý:

ahaṅkāra — tạo “tôi”

và:

mamaṅkāra — tạo “của tôi”.

Điểm hay ở đây là cái ngã không nhất thiết phải được tưởng tượng như một vật.

Nó có thể là một quá trình chiếm hữu kinh nghiệm.

Một cảm giác xuất hiện:

tôi đau.

Một ham muốn xuất hiện:

tôi muốn.

Một quan điểm xuất hiện:

quan điểm của tôi.

Một người xuất hiện:

người của tôi.

Một hiện tượng được nhận biết rồi nhanh chóng được đóng dấu:

tôi

hoặc:

của tôi.


23. “Ta là” còn sâu hơn một identity cụ thể

Nikāya còn phân biệt:

chấp một thứ cụ thể là mình

với:

cảm thức đơn giản rằng “ta là”.

Từ Pāli:

asmi — “ta là”.

Và:

asmimāna — ngã mạn “ta là”, tức cảm thức sâu rằng có một “ta” đang hiện hữu.

SN 22.89 — Khemaka Sutta — cho thấy một người có thể không còn xem:

sắc là tôi;
thọ là tôi;
tưởng là tôi;
hành là tôi;
thức là tôi,

nhưng cảm thức:

“ta là”

vẫn có thể chưa hết.

Như vậy, Nikāya đưa câu hỏi xuống rất sâu.

Không chỉ:

Tôi có đồng nhất mình với cơ thể không?

Mà còn:

Cái cảm thức rằng “có tôi” đang đứng phía sau toàn bộ kinh nghiệm này có cần được nắm giữ không?


24. Năm hệ thực ra đang hỏi năm câu hỏi

Đặt cạnh nhau, ta thấy chúng không cùng mô tả một thực thể.

Steiner hỏi:

Cái Tôi và tính cá thể có thể được làm ngày càng rõ, tự do và tinh thần hơn qua nhiều đời như thế nào?

Hướng:

xây, phát triển và tinh thần hóa.

Jung hỏi:

Cái tôi ý thức đứng ở đâu trong toàn thể psyche, và làm sao nó thôi tưởng mình là toàn bộ?

Hướng:

định vị lại và tích hợp.

Krishnamurti hỏi:

Cái tôi tâm lý có phải chủ thể thật, hay chủ yếu là ký ức, hình ảnh, điều kiện hóa và đồng nhất hóa đang tự duy trì?

Hướng:

quan sát và tháo.

Duy thức hỏi:

Nếu không có tự ngã, dòng nghiệp, chủng tử và tập khí tiếp tục bằng cách nào, và ở đâu dòng ấy bị nhận thành “ta”?

Hướng:

giải phẫu cơ chế.

Nikāya hỏi:

Trong tất cả những gì đang sinh diệt ấy, có thứ gì thực sự thích hợp để nói “đây là tôi, đây là của tôi, đây là tự ngã của tôi” không?

Hướng:

kiểm tra trực tiếp và buông chấp thủ.


25. Một bảng thuật ngữ để dùng nhất quán

Ghi chú về IPA: với tiếng Anh và tiếng Đức, bảng dùng cách đọc chuẩn thông dụng. Với Sanskrit và Pāli, IPA chỉ nhằm giúp nhận diện âm gần đúng theo cách đọc học thuật; các truyền thống tụng đọc có thể khác nhau.

HệThuật ngữIPATiếng Việt
SteinerIch/ɪç/cái Tôi
individuality/ˌɪndɪˌvɪdʒuˈæləti/tính cá thể
personality/ˌpɜːrsəˈnæləti/nhân cách
incarnation/ˌɪnkɑːrˈneɪʃən/lần hóa thân / một đời sống cụ thể
reincarnation/ˌriːɪnkɑːrˈneɪʃən/tái hóa thân
clairvoyance/klɛrˈvɔɪəns/thấu thị / nhận thức siêu cảm giác
Imagination/ɪˌmædʒɪˈneɪʃən/Nhận thức hình tượng theo nghĩa kỹ thuật của Steiner
Inspiration/ˌɪnspəˈreɪʃən/Cảm hứng tinh thần theo nghĩa kỹ thuật của Steiner
Intuition/ˌɪntjuˈɪʃən/Trực giác theo nghĩa kỹ thuật của Steiner
Jungego/ˈiːɡoʊ/cái tôi ý thức
Self/sɛlf/Tự thân (Jung)
psyche/ˈsaɪki/toàn bộ tâm thức
persona/pərˈsoʊnə/mặt nạ xã hội
Shadow/ˈʃædoʊ/cái bóng
individuality/ˌɪndɪˌvɪdʒuˈæləti/tính cá thể (Jung)
individuation/ˌɪndɪˌvɪdʒuˈeɪʃən/cá thể hóa
Krishnamurtiself / me/sɛlf/, /miː/cái tôi tâm lý
identification/aɪˌdɛntɪfɪˈkeɪʃən/đồng nhất hóa
self-image/ˌsɛlf ˈɪmɪdʒ/hình ảnh về chính mình
conditioning/kənˈdɪʃənɪŋ/điều kiện hóa
Duy thứcātman/aːt̪mɐn/tự ngã
ātma-grāha/aːt̪mɐ ɡraːɦɐ/ngã chấp
kliṣṭa-manas/klɪʂʈɐ mɐnɐs/mạt-na nhiễm ô
ālayavijñāna/aːlɐjɐʋidʑɲaːnɐ/A-lại-da thức / tàng thức
bīja/biːdʑɐ/chủng tử
vāsanā/ʋaːsɐnaː/tập khí
santāna/sɐn̪t̪aːnɐ/dòng tương tục
pudgala-nairātmya/pud̪ɡɐlɐ nɐi̯raːt̪mjɐ/nhân vô ngã
dharma-nairātmya/d̪ʱɐrmɐ nɐi̯raːt̪mjɐ/pháp vô ngã
Nikāyaattā/at̪ːaː/tự ngã
anattā/anat̪ːaː/vô ngã / không phải tự ngã
asmi/asmi/“ta là”
asmimāna/asmimaːna/ngã mạn “ta là”
sakkāyadiṭṭhi/sakːaːjadiʈːʰi/thân kiến / kiến chấp về tự ngã
ahaṅkāra/ahaŋkaːra/tạo “tôi”
mamaṅkāra/mamaŋkaːra/tạo “của tôi”
upādāna/upaːd̪aːna/chấp thủ

26. Câu hỏi lớn nằm ở tính liên tục

Có lẽ điểm thú vị nhất không phải:

ai tin có cái tôi, ai phủ nhận cái tôi.

Mà là:

Tính liên tục có buộc phải có một chủ thể sở hữu nó hay không?

Steiner có thể trả lời gần với:

có.

Có một individuality tiếp tục phát triển.

Không những thế, individuality ấy cần ngày càng rõ hơn, tự do hơn và phù hợp hơn với thực tại tinh thần mà Steiner cho là có thật.

Duy thức cố xây một câu trả lời khác:

không cần.

Có dòng tương tục, chủng tử, tập khí và nghiệp quả mà không cần một ātman đứng phía sau.

Nikāya còn hỏi thêm:

dù tính liên tục ấy vận hành bằng cách nào, tại sao phải nhận nó là “tôi” hay “của tôi”?

Steiner có thể trả lời “có” cho chủ thể của continuity.

Duy thức và Nikāya không cần đi tới câu trả lời ấy.

Bài này không đóng hồ sơ đó.

Nó chỉ không cho phép những câu trả lời rất khác nhau bị gọi bằng cùng một từ.


27. Không phải cái gì được nuôi dưỡng cũng phải là một tự ngã

Điều này quay lại một câu hỏi khác:

Nếu cái tôi không phải một thực thể vĩnh cửu, tại sao còn phải nuôi dưỡng nó?

Có lẽ vì:

giá trị chức năng không đồng nghĩa với giá trị bản thể.

Một cái tôi ý thức tương đối lành mạnh có thể cần thiết để:

  • học;
  • giữ lời;
  • chịu trách nhiệm;
  • chăm con;
  • làm việc;
  • tự điều chỉnh;
  • sống cùng người khác.

Một nhân cách cần được giáo dục.

Một persona cần thiết cho đời sống xã hội.

Một cái bóng cần được nhìn thấy.

Một conditioning cần được nhận ra.

Một dòng tập khí cần được chuyển hóa.

Nhưng từ tất cả những điều ấy không suy ra rằng:

có một tự ngã thường hằng đứng phía sau.

Có thể:

nuôi chức năng mà không dựng bản thể.


28. Và vô ngã cũng không phải lệnh phá bỏ mọi cấu trúc

Ngược lại:

một thứ không phải tự ngã không có nghĩa nó vô dụng.

Cơ thể vô thường.

Vẫn phải chăm.

Một đứa trẻ không thuộc về cha mẹ.

Vẫn phải nuôi.

Một xã hội là pháp hữu vi.

Vẫn đáng xây nếu nó giảm khổ.

Một cái tôi chức năng không phải ātman.

Vẫn có thể cần đủ vững để con người biết giữ lời và chịu trách nhiệm với hành động của mình.

Vì vậy:

vô ngã không phải chương trình phá hủy mọi cấu trúc của con người.

Nó đặt câu hỏi:

ta đang biến cấu trúc nào thành “tôi” và “của tôi”?


Kết

Có lẽ chúng ta đã tranh luận quá lâu về câu hỏi:

“Cái tôi có thật hay không?”

trước khi hỏi:

“Cái tôi” nào?

Cái Tôi của Steiner?

Tính cá thể xuyên nhiều lần hóa thân?

Cái tôi ý thức của Jung?

Tự thân của Jung?

Mặt nạ xã hội?

Cái bóng?

Cái tôi tâm lý được điều kiện hóa theo Krishnamurti?

Dòng A-lại-da mang chủng tử?

Mạt-na đang nhận dòng ấy thành ngã?

Hay attā mà Nikāya liên tục yêu cầu ta xem xét trong năm uẩn?

Nếu tất cả những thứ ấy bị ném vào một chiếc hộp tên là:

bản ngã

thì cuộc đối thoại gần như đã thất bại trước khi bắt đầu.

Có lẽ ngôn ngữ tốt không phải là ngôn ngữ có nhiều từ nhất.

Mà là ngôn ngữ:

không xóa mất những khác biệt cần phải nhìn thấy.

Và khi tách được những lớp ấy, những câu hỏi thật sự mới bắt đầu:

Có thể có một dòng sống tiếp tục mà không cần một chủ sở hữu thường hằng không?

Có thể nuôi dưỡng một cái tôi chức năng mà không biến nó thành tự ngã không?

Có thể trở thành một cá thể ngày càng đầy đủ mà đồng thời ngày càng ít phải nói: “đây là tôi, đây là của tôi” không?

Ở đây Steiner và Nikāya gần như đi theo hai hướng rất khác.

Steiner cố làm cho cái Tôi:

ngày càng rõ, ngày càng tự do và ngày càng tinh thần hơn.

Nikāya lại tiếp tục hỏi ngay cả đối với cảm thức tinh tế:

“ta là”

rằng có cần phải nắm lấy nó làm mình hay không.

Jung tìm cách đặt cái tôi ý thức về đúng vị trí trong toàn thể psyche.

Krishnamurti quan sát chính quá trình đang tạo ra trung tâm “me”.

Duy thức giải thích cách một dòng có thể tiếp tục mà không cần một chủ thể thường hằng đứng sau.

Họ không trả lời giống nhau.

Và chính vì vậy mới đáng đặt họ cạnh nhau.

Không phải để hòa tan những khác biệt.

Mà để nhìn rõ hơn:

mỗi người đang gọi điều gì là “tôi”.