Hãy thử bắt đầu từ một điều rất đời thường: tài sản.
Một người dành rất nhiều năm để gây dựng một khối tài sản lớn. Trong đó có công sức, thời gian, danh dự, những đêm mất ngủ, những lần thất bại rồi đứng dậy. Người khác nhìn vào và ngưỡng mộ. Chính người ấy cũng biết mình đã đổ vào đó một phần rất lớn cuộc đời.
Rồi một ngày, người ấy quyết định buông.
Không chỉ nói rằng “tôi không chấp tiền nữa”.
Mà thật sự trao đi, thật sự rời khỏi quyền sở hữu, thật sự chấp nhận rằng từ nay thứ mình đã dày công gây dựng không còn thuộc về mình nữa.
Lúc ấy mới có một phép thử tương đối rõ.
Nếu sau khi buông bỏ, người ấy quan sát tâm mình và thấy vẫn bình an, vẫn vui, không day dứt tìm cách lấy lại, không cay đắng vì mất đi thứ từng khiến mình được kính trọng, thì đó là một dấu hiệu mạnh cho thấy sự chấp thủ vào tài sản đã suy giảm rất sâu.
Nếu tâm vẫn xáo động, vẫn tiếc, vẫn đau, nhưng người ấy nhìn thấy rõ sự xáo động đó, không chạy theo nó, rồi từng bước trở lại an lạc, thì đó cũng đã là một bước buông bỏ đáng kể.
Tài sản là ví dụ khá “dễ”.
Không phải dễ kiếm.
Mà dễ nhìn thấy.
Có hay không có.
Giữ hay cho.
Được hay mất.
Những thứ ấy tương đối cụ thể.
Nhưng ở đây có một điều phải nói thật rõ: không phải muốn buông tài sản thì nhất thiết phải giàu trước.
Một người nghèo vẫn có thể chấp tiền rất nặng trong chính ước muốn được giàu.
Một người chưa có quyền lực vẫn có thể bị quyền lực ám ảnh.
Một người chưa từng nổi tiếng vẫn có thể sống hoàn toàn vì khát vọng được người khác công nhận.
Điều cần nhìn không phải là mình có bao nhiêu.
Điều cần nhìn là:
khi được–mất, giữ–cho, khen–chê xuất hiện, tâm mình còn bị chúng kéo đi đến đâu.
Đó mới là chỗ của sự buông bỏ.
Và từ chuyện rất đời thường ấy, có thể nhìn sang một điều khó hơn rất nhiều trong tu hành.
Trong đạo Phật có những lời nghe vô cùng đẹp.
Không chấp.
Không hai.
Không tu mà tu.
Không giữ mà vẫn không phạm.
Trí tuệ trực tiếp hiển lộ.
Chỉ thẳng chân tâm.
Nghe thật nhẹ.
Nghe như thể chỉ cần nhìn đúng một lần là mọi thứ đều có thể được đặt xuống.
Chính vì đẹp như vậy nên nó cũng rất dễ khiến người ta say.
Bởi có một sai lầm rất tinh vi:
lấy ngôn ngữ của người đã đi đến nơi làm phương pháp khởi đầu cho người còn đang ở giữa đường.
Một người đã đoạn tận những nhân khiến mình phá giới thì giới không còn là một sự cưỡng ép từ bên ngoài.
Một người đã hoàn toàn định tĩnh thì định không còn là thứ phải cố sức tạo ra.
Một người đã có minh thì vô minh không còn.
Nhưng từ đó mà suy ra rằng một người vẫn còn tham, sân, dục, vọng tưởng cũng không cần giữ giới, không cần tu định, không cần quán sát vô minh — đó là một bước nhảy sai.
Nó giống như nhìn một người đã đọc hàng vạn cuốn sách rồi nói:
“Ông ấy không cần học bảng chữ cái nữa, vậy tôi cũng không cần học bảng chữ cái.”
Không.
Ông ấy không cần học bảng chữ cái nữa vì ông ấy đã học nó rồi.
Sai lầm nằm ở đây:
lấy trạng thái sau cùng để phủ nhận con đường dẫn tới trạng thái ấy.
Đây cũng là chỗ rất dễ hiểu sai Thiền tông và những truyền thống sử dụng lời chỉ thẳng.
Có những người đủ duyên, đủ căn cơ để một lời chỉ thẳng trở thành cửa vào.
Điều đó không cần phủ nhận.
Nhưng phá chấp phương tiện không có nghĩa rằng ai cũng có thể bắt đầu bằng cách phủ nhận phương tiện.
Một bậc thật sự không còn bị giới luật cưỡng chế không phải vì vị ấy đã “vượt lên trên thiện ác” và có thể tùy ý làm mọi thứ.
Ngược lại.
Chính vì những nhân khiến vị ấy phá giới đã được đoạn trừ nên hành vi phá giới không còn sinh khởi như trước.
Không phải họ được phép vượt giới.
Mà những nhân khiến họ phạm giới đã không còn.
Hai điều ấy khác nhau rất xa.
Một bên là quả của sự tu tập.
Một bên có thể chỉ là lời tự cho phép của chính mình.
Và đây chính là nơi nguy hiểm bắt đầu.
Còn dục mà nói mình đã vượt dục.
Còn sân mà gọi đó là “phương tiện”.
Còn tham mà nói mình “không chấp”.
Còn mê mà nói mình đã thấy chân tâm.
Ngôn ngữ càng cao, đôi khi sự che phủ càng kín.
Người tu còn phạm lỗi không phải điều khó hiểu.
Khi vô minh vẫn còn, sai lầm vẫn có thể xảy ra.
Người tu vẫn có thể nóng giận.
Vẫn có thể tham.
Vẫn có thể yếu lòng.
Vẫn có thể vấp ngã.
Điều đó chưa phải là điều đáng sợ nhất.
Điều đáng sợ hơn là không còn khả năng nhận ra mình đang sai.
Bởi nếu còn tham mà biết mình còn tham, vẫn còn đường để đoạn tham.
Nếu còn sân mà biết mình còn sân, vẫn còn đường để nhìn vào sân.
Nếu còn dục mà biết mình còn dục, vẫn còn cơ hội phòng hộ.
Nhưng nếu còn tham mà tin mình đã vô tham?
Còn sân mà tin sân ấy là trí tuệ?
Còn dục mà tin mình đã vượt giới?
Còn vô minh mà tin rằng mình đã có minh?
Khi ấy chính cái hiểu về đạo lại có thể trở thành một lớp che chắn khiến mình không còn nhìn thấy mình nữa.
Đó mới là điều đáng sợ.
Không phải ngã xuống.
Mà là ngã xuống rồi tin rằng mình đang bay.
Các bậc Bồ-tát thường dùng phương tiện thiện xảo.
Điều ấy cũng cần được hiểu với lòng rộng rãi.
Không phải ai cũng cần nghe cùng một lời.
Không phải ai cũng đủ sức đi cùng một đoạn đường.
Có người lúc này chỉ cần được giúp để bớt khổ.
Có người cần học cách sống tử tế hơn.
Có người cần học bố thí.
Có người cần giữ giới.
Có người đủ sức bước sâu vào định.
Có người mới có khả năng quán sát sâu hơn nữa.
Không phải ai cũng thành A-la-hán trong một đời.
Không phải ai cũng thành Phật trong một đời.
Nhưng điều đó không làm Bát Chánh Đạo, Tứ Niệm Xứ hay Giới – Định – Tuệ trở thành những thứ lỗi thời hoặc có thể vứt bỏ.
Có lúc người thầy phải nói điều gần trước.
Có lúc phải giúp người ta sống sót qua nỗi đau trước khi nói tới giải thoát.
Có lúc phải cất pháp sâu lại, đợi khi người nghe đủ duyên, đủ sức, đủ trưởng thành.
Đó là phương tiện.
Không phải phủ nhận con đường.
Với một Phật tử tại gia bình thường, mức cam kết có thể rất giản dị.
Có thể chỉ là mong mình sống tử tế hơn.
Bớt làm khổ người khác.
Bớt làm khổ chính mình.
Hỗ trợ những người chân tu.
Góp một chút vật chất.
Một chút công sức.
Một chút kính trọng.
Một chút thiện tâm.
Nếu mình phạm lỗi, không cần phải biến cả đời mình thành một bản án.
Đã sai thì nhận ra.
Sửa được thì sửa.
Quá khứ không thể thay đổi.
Nhưng hiện tại vẫn đang mở.
Ngay trong hiện tại, mình vẫn có thể thay đổi những nhân và duyên đang tiếp tục tạo ra tương lai.
Nhân quả không vì mình hối hận mà biến mất.
Nhưng cũng không vì quá khứ đã xảy ra mà con đường phía trước bị đóng lại.
Tiếp tục sống.
Tiếp tục sửa.
Tiếp tục tạo nhân tốt hơn.
Đó cũng đã là tu.
Nhưng nếu một người tự nguyện bước sâu hơn, nhận mình là cư sĩ, bước vào Bồ-tát đạo tại gia, nhận Giới – Định – Tuệ làm con đường tu tập, thì mức cam kết đã lớn hơn rất nhiều.
Từ đây, việc tu không còn chỉ là tìm một chút bình an cho riêng mình.
Mỗi lời nói, mỗi lựa chọn, mỗi lần thắng hay thua trước tham, sân, dục, danh và lợi đều bắt đầu mang một ý nghĩa khác.
Bởi khi đã tự nguyện bước vào con đường ấy, mình không chỉ còn hỏi:
“Việc này có làm tôi dễ chịu không?”
Mà phải bắt đầu hỏi:
“Việc này đưa tâm mình gần hơn hay xa hơn con đường mình đã chọn?”
Đó là một sự cam kết.
Không ai bắt mình.
Nhưng một khi đã tự nhận, thì lời nói của mình với chính mình cũng phải có trọng lượng.
Và nếu một người tiến thêm một bước nữa, tự nguyện xuất gia, khoác áo người tu, sống phần lớn nhờ vào sự bố thí của người đời, thì mức cam kết lại lớn hơn rất nhiều.
Người đời trao cho người xuất gia không chỉ thức ăn.
Không chỉ y phục.
Không chỉ tiền bạc.
Họ còn trao một thứ khó nhìn thấy hơn:
niềm tin.
Có người nghèo vẫn dành phần tốt nhất trong bữa ăn để cúng dường.
Có người cúi đầu kính trọng một người mà họ chưa từng quen biết, chỉ vì thấy trên người ấy chiếc áo tu.
Có người mang những đau khổ sâu kín nhất của cuộc đời mình đến hỏi một người xuất gia, bởi họ tin rằng người ấy đang cố sống một đời chân chánh hơn đời sống thông thường.
Vì thế chiếc áo xuất gia không chỉ là một bộ quần áo.
Nó mang theo niềm tin của rất nhiều người.
Và chính vì vậy, trách nhiệm cũng nặng hơn.
Trong Luật tạng, có những ranh giới rất rõ.
Bốn trọng giới Ba-la-di thường được xem là những giới hạn cuối cùng đối với một vị tỳ-kheo: hành dâm; lấy của không cho ở mức cấu thành trọng tội; cố ý làm chết người hoặc thúc đẩy việc ấy; và gian dối tuyên bố mình có chứng đắc cao thượng mà thực tế không có.
Giới cuối cùng đặc biệt đáng suy nghĩ.
Một người bình thường nói quá về mình đã là một lỗi.
Nhưng một người khoác áo xuất gia, nhận sự kính trọng và bố thí của người đời, rồi dùng danh nghĩa chứng ngộ để tạo ra một niềm tin không đúng — khi ấy vấn đề không còn chỉ là một lỗi riêng tư.
Nó chạm tới niềm tin của người khác.
Chạm tới sự cúng dường của người khác.
Chạm tới chính lời cam kết mà người ấy đã khoác lên mình.
Vì vậy, trên đường tu, điều cần cảnh giác không phải chỉ là tham, sân hay dục.
Có một cái bẫy tinh vi hơn rất nhiều:
tưởng rằng mình đã vượt qua, trong khi mình mới chỉ học được ngôn ngữ của người đã vượt qua.
Hiểu về buông bỏ không phải là đã buông bỏ.
Nói về vô ngã không phải là đã bớt ngã.
Nói về bất nhị không phải là đã vượt nhị nguyên.
Nói về chân tâm không phải là đã thấy chân tâm.
Và nói “không cần giữ giới” không chứng minh rằng giới đã trở thành tự nhiên trong mình.
Buông bỏ thật sự không phải là tuyên bố:
“Tôi không cần thứ ấy.”
Buông bỏ thật sự là khi thứ ấy xuất hiện dưới dạng được hay mất, có hay không, giữ hay cho, tâm không còn bị nó kéo đi như trước.
Có tài sản mà không bị tài sản trói.
Không có tài sản mà cũng không bị khát vọng tài sản trói.
Có danh mà không bị danh nâng lên.
Mất danh mà không bị mất danh đánh gục.
Được khen mà không say trong lời khen.
Bị chê mà không chìm trong lời chê.
Và khi những nhân khiến một người phạm giới thật sự đã được đoạn trừ, người ấy không cần phải liên tục nói rằng mình đã vượt qua.
Chính cách sống sẽ tự nói.
Cuối cùng, có lẽ câu hỏi quan trọng nhất đối với một người tu không phải là:
“Mình đã hiểu giáo lý cao đến đâu?”
Mà là:
“Những thứ từng trói mình, hôm nay còn trói mình đến mức nào?”
Và có lẽ còn một câu khó hơn nữa:
“Mình đang thật sự buông xuống — hay chỉ đang học cách nói như một người đã buông xuống?”